NASOMI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-33770
- Ngày nộp đơn
- 22/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0600766-000
- Ngày cấp bằng
- 13/03/2026
- Ngày hết hạn
- 22/07/2034
- Số công bố
- 123836
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
C45, đường N2, KP 1, phường Bửu Long, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Camera; phụ kiện máy tính; chuột máy tính; bàn phím máy tính; loa nghe nhạc; dụng cụ hỗ trợ âm thanh cho loa (phụ kiện của loa).
Nhóm 11
Thiết bị sưởi ấm; thiết bị sấy khô; thiết bị phun sương dùng điện; hệ thống và thiết bị nấu nướng; quạt gió [điều hòa không khí]; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng.
Nhóm 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc dùng trong văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học; đồ đạc trong nhà bằng kim loại; vách ngăn đựng [đồ nội thất]; mành che nắng cửa sổ bên trong nhà [đồ nội thất].
Nhóm 21
Hộp đựng cơm trưa; bình đựng nước; hộp đựng thực phẩm cho mục đích gia dụng; giẻ lau để làm sạch; thùng rác; máy bắt muỗi.
Nhóm 28
Dụng cụ tập luyện thể thao; thiết bị tập luyện thể thao.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng