CAPYBA Logo

CAPYBA

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2024-34671
Ngày nộp đơn
26/07/2024
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0593829-000
Ngày cấp bằng
30/01/2026
Ngày hết hạn
26/07/2034
Số công bố
114906
Ngày công bố
25/03/2025

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined

Chủ đơn / Chủ bằng

Nguyễn Tiến Dũng

Thanh Xuyên 4, xã Trung Thành, huyện Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên

20 đơn khác

VN -4-2025-62910 05/12/2025

Tony Dzung

N35 N36 N41 N42
Đang giải quyết
VN -4-2025-62914 05/12/2025

Rachel LangGo ENGLISH A

N16 N28 N35 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-62915 05/12/2025

BingGoBooks

N16 N35 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-62916 05/12/2025

BingGo Leaders

N25
1903
VN -4-2025-55129 28/10/2025

M MINDMASTER

N16 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-34969 16/07/2025

TURINTO

N11 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-28791 18/06/2025

LandFirst BUY LAND BUILD WEATH

N35 N36 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-28793 18/06/2025

10XLAND Buy Land Build Weelth

N35 N36 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-28794 18/06/2025

LandMarCom Smart Media Stronger Sales

N35 N36 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-25239 03/06/2025

men's and women underwear DT

N25
Đang giải quyết
VN -4-2025-23716 27/05/2025

CAPYLAND

N35 N36 N42
Đang giải quyết
VN -4-2025-23717 27/05/2025

AI AIFIRST HOLDINGS Leading AI - Leading Tomorrow

N36
Đang giải quyết
VN -4-2025-18052 25/04/2025

InterCare i

N10 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-04792 12/02/2025

SAN CHETT

N11
Đang giải quyết
VN -4-2025-01656 14/01/2025

M CAFEMAN

N35 N36 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-01657 14/01/2025

MMO MMOGLOBAL

N35 N36 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-01658 14/01/2025

U UTUBER

N35 N36 N41
Rút đơn
VN -4-2025-01659 14/01/2025

CAFEMOM

N36 N44
Đang giải quyết
VN -4-2025-01660 14/01/2025

MMO MMOFIRST

N35 N36 N41
Đang giải quyết
VN -4-2024-60365 13/12/2024

Sephera Flowers

N26
Đang giải quyết

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

30

Nhóm 30

Cà phê; hạt cà phê rang; đồ uống cà phê có sữa; đồ uống trên cơ sở cà phê; chè (trà); trà thảo mộc.

31

Nhóm 31

Hoa tươi; quả tươi; thức ăn cho chim; thức ăn cho động vật; hạt cho thức ăn động vật; yến mạch dùng làm thức ăn cho gia cầm.

43

Nhóm 43

Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ nhà hàng ảo [cung cấp thực phẩm thông qua giao hàng theo yêu cầu từ các đơn hàng trực tuyến]; dịch vụ đánh giá thực phẩm [cung cấp thông tin về thực phẩm và đồ uống]; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ].

44

Nhóm 44

Chăn nuôi động vật; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ trung tâm chăm sóc sức khỏe; trợ giúp về thú y; vật lý trị liệu; dịch vụ tắm hơi.

Tiến trình xử lý

Application Filing

26/07/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

26/07/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

05/12/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay