t TRƯỜNG TỒN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-35279
- Ngày nộp đơn
- 30/07/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0597872-000
- Ngày cấp bằng
- 27/02/2026
- Ngày hết hạn
- 30/07/2034
- Số công bố
- 115019
- Ngày công bố
- 25/03/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây, trắng, vàng da cam.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "t"
Chủ đơn / Chủ bằng
Phòng A406 nhà A, làng sinh viên Hacinco, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; thảo dược.
Nhóm 35
Mua bán dược phẩm, thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế, thảo dược, dược liệu, thiết bị và dung cụ y tế, mỹ phẩm, bánh kẹo, gia vị, chế phẩm ngũ cốc, chè (trà), cacao, cà phê, sữa, rau củ quả đã qua chế biến, đồ uống (rượu, bia, nước ngọt, nước trái cây, nước khoáng), thực phẩm (tươi sống và đã chế biến; quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng