HAH
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-39045
- Ngày nộp đơn
- 19/08/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0606472-000
- Ngày cấp bằng
- 21/04/2026
- Ngày hết hạn
- 19/08/2034
- Số công bố
- 122782
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, hồng, xanh dương.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 5, tòa nhà Star City, số 23 Lê Văn Lương, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Dây sắt; tấm sắt; bộ phận bằng sắt cho cửa; thép dạng thô hoặc bán thành phẩm; dây thép; tấm thép.
Nhóm 20
Giá, kệ siêu thị bằng sắt (dùng cho đồ đạc); kệ trưng bày bằng sắt (dùng cho đồ đạc); kệ kho bằng sắt (dùng cho đồ đạc).
Nhóm 36
Dịch vụ đại lý bất động sản, dịch vụ cho thuê bất động sản, dịch vụ môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; cho thuê văn phòng [bất động sản]; định giá bất động sản.
Nhóm 39
Dịch vụ vận tải; vận tải bằng ô tô; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng.
Nhóm 40
Dịch vụ gia công cơ khí (tiện cơ khí); dịch vụ mài mòn; mạ kim loại; xử lý kim loại; đúc kim loại.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng