D D DONG DO HD
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-39172
- Ngày nộp đơn
- 20/08/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0601482-000
- Ngày cấp bằng
- 17/03/2026
- Ngày hết hạn
- 20/08/2034
- Số công bố
- 121977
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Cam, cam nhạt, xanh dương, xanh dương nhạt.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "D", "HD".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà 07, ngõ Cửa Nam, thôn Vân Hội, xã Văn Bình, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Phòng 802, CT3-2 Khu dự án Mễ Trì Hạ, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy và các dụng cụ cầm tay dùng pin và dùng điện, cụ thể là: máy khoan, máy mài, máy cắt, máy cưa, máy hàn điện, máy nén khí.
Nhóm 9
Thiết bị và linh kiện sử dụng năng lượng mặt trời, cụ thể là pin mặt trời; máy đo, điều khiển, kiểm soát chất lượng nước, nước thải và không khí; máy biến áp; ắc quy.
Nhóm 11
Thiết bị lọc nước; thiết bị lọc nước uống; thiết bị và máy móc để tinh lọc nước.
Nhóm 35
Bán buôn và bán lẻ thiết bị vật tư lọc nước, máy lọc nước, các thiết bị điện, điện tử và cơ khí.
Nhóm 37
Lắp đặt, bảo hành và bảo trì các thiết bị điện, điện tử và cơ khí; lắp đặt các máy móc, thiết bị phụ tùng phục vụ sản xuất.
Nhóm 40
Dịch vụ lắp ráp máy móc, thiết bị cơ khí, thiết bị điện gia dụng, máy công cụ cho người khác.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng