TL Dạ Thảo Liên
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-39718
- Ngày nộp đơn
- 22/08/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0599540-000
- Ngày cấp bằng
- 09/03/2026
- Ngày hết hạn
- 22/08/2034
- Số công bố
- 123499
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây, đỏ.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "T", "L".
Chủ đơn / Chủ bằng
Khu ga Trung Giã, thôn Phong Mỹ, xã Trung Giã, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
6 đơn khác
HANETTA
HALESA
GATY
LIASEE
TOGO Paint NaNo Bảo vệ tối ưu cho ngôi nhà bạn
BATAME
Đại diện SHCN
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; chế phẩm đánh răng; nước súc miệng (dùng để súc miệng và súc họng); tinh dầu trị sâu răng, hôi miệng; tinh dầu trị viêm đường hô hấp; dung dịch vệ sinh phụ nữ (tất cả các sản phẩm đều không chứa thuốc).
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thuốc chống ký sinh trùng; chất khử trùng và làm sạch; thảo dược; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế.
Nhóm 6
Giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc; kệ đựng đồ đạc bằng kim loại; giá đỡ thùng phuy bằng kim loại; vật liệu xây dựng bằng kim loại; hàng ngũ kim và các vật dụng nhỏ làm bằng sắt.
Nhóm 18
Túi xách (thời trang); vali (hành lý); ví tiền; ô.
Nhóm 20
Tủ bếp; đồ nội thất làm bằng kim loại; đồ nội thất bằng gỗ; giá treo đồ; giường; bàn.
Nhóm 21
Đồ gia dụng dùng trong nhà bếp như: nồi; chảo; ấm tất cả không dùng điện; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp (bộ đựng đồ gia vị); thùng rác.
Nhóm 25
Quần áo (thời trang); thắt lưng (thời trang); đồ đội đầu (thời trang); đồ đi chân (thời trang); khăn quàng cổ; khẩu trang (trang phục).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng