innuovo
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-39742
- Ngày nộp đơn
- 22/08/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0599035-000
- Ngày cấp bằng
- 05/03/2026
- Ngày hết hạn
- 22/08/2034
- Số công bố
- 120722
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Building 1, 196 Industrial Avenue, Hengdian Town, Dongyang City, Jinhua City, Zhejiang Province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Vật dụng nhỏ làm bằng sắt; hợp kim của kim loại thường; thanh mỏng lát trần nhà bằng kim loại; vonfram; bột vonfram; hợp kim sắt vonfram; kim loại dạng bột; kim loại dạng lá hoặc dạng bột dùng cho máy in 3d.
Nhóm 7
Máy đóng gói hàng; máy đúc; máy phát điện; máy gia công kim loại; máy công cụ; máy nông nghiệp; máy cắt; bộ khởi động cho động cơ và máy nổ; động cơ, không dùng cho xe cộ mặt đất.
Nhóm 10
Dụng cụ mát-xa cơ thể; nệm hỗ trợ cho mục đích y tế; bình sữa cho trẻ em bú; chất trám chỗ rỗng xương có chứa vật liệu nhân tạo; khung có bánh xe để hỗ trợ di chuyển; khung đi bộ cho người khuyết tật; vật liệu dùng để khâu vết thương; thiết bị nâng bệnh nhân; giường có kết cấu đặc biệt cho mục đích y tế; băng ca cứu thương dùng trong bệnh viện.
Nhóm 12
Bơm hơi [phụ tùng của xe cộ]; phanh cho xe cộ; ổ trục cho bánh xe cộ; cửa cho xe cộ; xe scooter bốn bánh; xe lăn dùng cho người tàn tật; xe lăn điện dùng cho người tàn tật; xe lăn có động cơ dùng cho người khuyết tật và người gặp khó khăn trong việc di chuyển; xe máy có bàn đạp và một động cơ chạy bằng xăng.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng