DUNLOP
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-40119
- Ngày nộp đơn
- 26/08/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 123981
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
6-9, Wakinohama-cho 3-chome, Chuo-ku Kobe-shi, Hyogo 651-0072, Japan
Đại diện SHCN
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 24
Vải dệt để sản xuất quần áo; vải dệt; vải dệt dạng mảnh; vải dệt dạng cuộn; vải dệt bằng sợi hỗn hợp; vật liệu chất dẻo [thay thế cho vải]; vải lanh dùng trong nhà; rèm cửa bằng vải hoặc nhựa; vải; vải sử dụng trong ngành dệt; vải dệt thoi; vải dệt kim; vải dệt nỉ và vải không dệt; vải dầu [dùng làm khăn trải bàn]; vải hồ gôm chống nước [trừ mục đích dùng làm văn phòng phẩm]; vải tráng vinyl; vải tráng cao su; vật liệu dùng để lọc làm bằng vải dệt; hàng dệt dùng cho mục đích cá nhân; khăn lau; khăn mặt bằng vải; khăn chơi thể thao bằng vải; khăn chơi gôn; khăn ăn bằng vải; khăn lau bát đĩa; khăn tay bỏ túi; màn chống muỗi; khăn trải giường bằng vải lanh; mền bông Futon; mền bông phủ cho nệm Futon; vải bọc nệm Futon [futon chưa nhồi]; vỏ gối; chăn bao gồm chăn cho thú cưng trong nhà; tấm trải dùng cho dã ngoại; chăn; rèm tắm bằng vải hoặc nhựa; vỏ bọc bồn cầu bằng vải; vỏ bọc ghế bằng vải; khăn trải bàn, không bằng giấy; khăn trải bàn vải chéo, không bằng giấy; màn rủ xếp nếp [mành rèm dày]; tấm trướng treo tường làm bằng vải; vải làm giày dép.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
Biên lai điện tử XLQ