BIGDROP
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-40978
- Ngày nộp đơn
- 29/08/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 141856
- Ngày công bố
- 25/06/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 3, đường 9, khu đô thị Vạn Phúc, phường Hiệp Bình Phước, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
20 đơn khác
HUTAOLI [Hútáo lĩ]
w o w [wao: wa oh]
A.T HOUSE
J I HOTEL
SUPERMING [Zhào yĪ wū língshí: ăn vặt Triệu Nhất Minh]
VIENNA HOTEL [Wéiyẽnà jiủdiàn]
LOGESKI Logeski [Róu jĩng jĩ]
YUE TEA [yue-cha: trà vui vẻ]
MR.GOODS
Claude Galien
BABI Life
Dr.Roelof +
B
B blank me
VOSS
VOSS [voss: cảm giác đẹp, mềm mại, nhã nhặn và tinh tế]
KEFUME I [kefume i: trả lại vẻ đẹp]
VOSS
hfp HomeFacial Pro
WOSADO
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Sữa rửa mặt; sữa tắm; mỹ phẩm; đồ trang điểm (mỹ phẩm); tinh dầu; bông tẩy trang; khăn giấy được tẩm chất làm sạch da; chế phẩm trang điểm; bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; chế phẩm xịt thơm miệng không dùng cho mục đích y tế; nước hoa; chế phẩm làm thơm không khí; mỹ phẩm cho động vật; vật liệu mài mòn; chế phẩm đánh bóng; chế phẩm làm sạch; bột giặt; nước giặt; chất tẩy rửa (không dùng trong mục đích y tế và sản xuất); nước rửa tay; xà phòng.
Nhóm 5
Chế phẩm dược để chăm sóc da; băng y tế; gạc y tế.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
190_TL XLQ_ Khác
4151 Lệ phí cấp bằng