PASSENGER MADE TO ROAM
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-43649
- Ngày nộp đơn
- 16/09/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0596248-000
- Ngày cấp bằng
- 13/02/2026
- Ngày hết hạn
- 16/09/2034
- Số công bố
- 120484
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "MADE TO ROAM".
Chủ đơn / Chủ bằng
Forest House, Unit 12 Queensway, New Milton, Hampshire, BH25 5NN, United Kingdom
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 4, số 229 đường Quang Trung, phường Quang Trung, Quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Kính đeo mắt; kính râm; kính bảo hộ dùng cho thể thao; mũ bảo hiểm dùng cho thể thao; mặt nạ bảo hộ [không dùng cho mục đích y tế]; túi đựng máy tính xách tay.
Nhóm 18
Túi; ba lô; ba lô cỡ lớn, chuyên dùng đi du lịch; túi du lịch; vali, cụ thể là vali du lịch; ví đựng tiền.
Nhóm 21
Cái ca; chai đựng nước; thùng giữ lạnh [đồ đựng]; bình bẹt đựng đồ uống; túi giữ lạnh [đồ chứa đựng dùng trong gia đình]; móc phơi quần áo.
Nhóm 22
Lều; lưới; vải bạt; bao tải dùng để lưu trữ và bao gói; túi dùng để lưu trữ và bao gói [trừ cao su, chất dẻo, giấy hoặc da]; vật liệu để đệm (lót) và nhồi [trừ cao su, chất dẻo, giấy hoặc bìa cứng].
Nhóm 24
Vải; hàng dệt, cụ thể là chăn; khăn vải; vỏ gối; tấm phủ giường; túi ngủ.
Nhóm 25
Quần áo; đồ đi ở chân; găng tay [trang phục]; quần áo đan; áo choàng tắm; đồ bơi.
Phân loại hình
Dữ liệu ưu tiên
| Số ưu tiên | Ngày ưu tiên | Nước ưu tiên |
|---|---|---|
| GB | — | 01.08.2024 |
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng