HANKKI No. 1 Tteobokki Buffet
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-43697
- Ngày nộp đơn
- 16/09/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0587376-000
- Ngày cấp bằng
- 23/12/2025
- Ngày hết hạn
- 16/09/2034
- Số công bố
- 109091
- Ngày công bố
- 03/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "No. 1 Tteobokki Buffet", hình cái bát, hình đôi đũa.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 9 đường D16, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
20 đơn khác
우이며녹 UI MYEO NOK
Miette & co. Sourdough Bakery
Miette & co. Sourdough Bakery
KATSU&CO.
THỊT TALK KOREAN BBQ BUFFET
HANKKI Deli One Meal a Better You
HANKKI Deli One Meal a Better You
HANKKI Deli One Meal a Better You
HANKKI Deli One Meal a Better You
HANKKI Deli One Meal a Better You
HANKKI Deli One Meal a Better You
HANKKI Deli One meal a Better You
HANKKI Deli One Meal a Better You
HANKKI Deli One Meal a Better You
HANKKI Deli One Meal a Better You
HANKKI Deli One Meal a Better You
HANKKI Deli One meal, a Better You
HANKKI Deli One meal, a Better You
HANKKI Deli One meal, a Better You
HANKKI Deli One meal, a Better You
Đại diện SHCN
Số 20/1/6 Đặng Thùy Trâm, phường 13, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Quản lý công việc kinh doanh nhượng quyền thương mại; tư vấn kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; hỗ trợ kinh doanh trong việc quản lý doanh nghiệp nhượng quyền; hỗ trợ quản lý hoạt động kinh doanh thương mại được nhượng quyền; dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác.
Nhóm 43
Nhà hàng ăn uống tự chọn (nhà hàng buffet); nhà hàng thức ăn nhanh; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uổng tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng ăn uống được thực hiện trong phạm vi nhượng quyền thương mại.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng