UYN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-45028
- Ngày nộp đơn
- 23/09/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0598509-000
- Ngày cấp bằng
- 03/03/2026
- Ngày hết hạn
- 23/09/2034
- Số công bố
- 111463
- Ngày công bố
- 25/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng kim, xanh lam trầm (xanh navy).
Chủ đơn / Chủ bằng
139/6 Dạ Nam, phường 3, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh
6 đơn khác
M MTC
M MTC
AFü
AFü
AnThy Tàu hủ lạnh
Phở Thu
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Gia vị; nước xốt cà chua nấm [xốt]; xốt [gia vị]; tương ớt [gia vị]; đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi; món ăn đông khô với thành phần chính là mỳ ống hoặc mỳ sợi.
Nhóm 35
Hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; giới thiệu sản phẩm; quảng cáo; dịch vụ nghiên cứu marketing; marketing.
Nhóm 39
Cho thuê xe; dịch vụ khuân vác; đóng gói hàng hoá; dịch vụ giao hàng; dịch vụ lưu kho; vận tải.
Nhóm 41
Dịch vụ giải trí; dịch vụ hoạt náo viên; sản xuất chương trình biểu diễn; tổ chức và điều khiển hội nghị; tổ chức và điều khiển hội thảo; huấn luyện [đào tạo].
Nhóm 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ căng tin; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng