TAPARIA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-45092
- Ngày nộp đơn
- 23/09/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0596233-000
- Ngày cấp bằng
- 13/02/2026
- Ngày hết hạn
- 23/09/2034
- Số công bố
- 121457
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
423-424/A-2, Shah & Nahar, Lower Parel (West), Mumbai- 400 013, India
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 8
Dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; rìu; mũi khoan [dụng cụ cầm tay]; mũi khoan [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; công cụ để mài lưỡi cắt; lưỡi bào; lưỡi cắt [dụng cụ cầm tay]; mũi khoan tâm [dụng cụ cầm tay]; đục; kẹp [dùng cho thợ mộc hoặc thợ đóng thùng]; dụng cụ cắt; mũi kim cương cắt kính [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; mâm cặp vít [dụng cụ cầm tay]; đĩa mài bằng đá nhám; giũa [dụng cụ]; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; bánh mài [dụng cụ cầm tay]; súng phóng [dụng cụ cầm tay]; búa [dụng cụ cầm tay]; khoan cầm tay, vận hành bằng tay; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; bơm tay; cưa soi; dao; kích nâng, thao tác thủ công; rìu đục lỗ mộng; dụng cụ đục lỗ mộng; giũa hình kim; búa chèn; dụng cụ đột; cái kìm càng cua; kéo cắt cây; cái kìm; dụng cụ tán đinh [công cụ cầm tay]; lưỡi cưa [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; cưa [dụng cụ cầm tay]; kéo; tua vít, không dùng điện; xẻng [dụng cụ cầm tay]; búa tạ; dụng cụ mài sắc; dụng cụ vặn ốc vít [công cụ cầm tay]; búa đập đá; tay quay bàn ren; bàn ren [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ cắt ống [công cụ cầm tay]; êtô; kìm tuốt dây [dụng cụ cầm tay]; cờ lê [dụng cụ cầm tay].
Nhóm 9
Com pa đo ngoài; thước chia độ của thợ mộc; dụng cụ đo; thiết bị đo; vi kế; thước tỷ lệ [dụng cụ đo]; cân; ống thủy trắc địa [thiết bị khảo sát]; thước chạy.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng