SUGA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-45811
- Ngày nộp đơn
- 25/09/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0604412-000
- Ngày cấp bằng
- 26/03/2026
- Ngày hết hạn
- 25/09/2034
- Số công bố
- 124638
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh dương.
Chủ đơn / Chủ bằng
BLK B 22/F BILLION CENTRE NO 1 WANG KWONG ROAD KOWLOON BAY KL, HONG KONG
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy móc nông nghiệp.
Nhóm 9
Thiết bị và máy âm thanh; thẻ từ nhận dạng; máy quẹt thẻ thanh toán (máy pos); ống nghe điện thoại; thiết bị trộn âm thanh; micro; thiết bị điều khiển phân phối điện; máy thu tần số; thiết bị truyền phát (viễn thông).
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị chẩn đoán cho mục đích y tế.
Nhóm 42
Nghiên cứu cơ chế hoạt động của sự kết hợp các hợp chất ở động vật (nghiên cứu sinh học); dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác; dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp; thiết kế bao bì.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng