OKM
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-45827
- Ngày nộp đơn
- 25/09/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0600128-000
- Ngày cấp bằng
- 11/03/2026
- Ngày hết hạn
- 25/09/2034
- Số công bố
- 124650
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
446-1, Oaza Otani, Hino-cho, Gamo-gun, Shiga, Japan
Đại diện SHCN
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Van ống nước, bằng kim loại; van bằng kim loại, không phải là bộ phận của máy và các bộ phận/chi tiết của van; vòng đệm cho van bằng kim loại, không phải là bộ phận của máy; van bi, bằng kim loại, không phải là bộ phận của máy; vòi bằng kim loại, không phải là bộ phận của máy; van điều khiển tự động, bằng kim loại, không phải là bộ phận của máy; van bướm, bằng kim loại, không phải là bộ phận của máy; vòng kẹp, bằng kim loại; bình chứa khí áp suất cao, bằng kim loại (rỗng); nút bịt, bằng kim loại; đồ ngũ kim, loại nhỏ.
Nhóm 7
Van [bộ phận của máy] và các bộ phận/chi tiết của van; van bướm [bộ phận của máy]; van bi [bộ phận của máy]; van góc [bộ phận của máy]; van cổng dạng dao [bộ phận của máy]; vòi [bộ phận của máy]; van điều khiển tự động [bộ phận của máy]; van điện [bộ phận của máy]; nắp van [bộ phận của máy]; van cổng [bộ phận của máy]; van chuyển hướng [bộ phận của máy]; van điều chỉnh áp suất [bộ phận của máy]; khớp nối [bộ phận của động cơ].
Nhóm 37
Bảo dưỡng, kiểm tra, điều chỉnh và sửa chữa van; xây dựng và bảo dưỡng đường ống; lắp đặt đường ống; sửa chữa hoặc bảo dưỡng tàu thuyền; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy điều hòa không khí dùng cho mục đích công nghiệp; bảo dưỡng hoặc sửa chữa đầu đốt; sửa chữa hoặc bảo dưỡng nồi hơi; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy bơm; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy và thiết bị đông lạnh dùng cho mục đích công nghiệp; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy móc và thiết bị viễn thông; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy tính; sửa chữa hoặc bảo dưỡng máy móc và thiết bị y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng