ACTXA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-45861
- Ngày nộp đơn
- 25/09/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0600134-000
- Ngày cấp bằng
- 11/03/2026
- Ngày hết hạn
- 25/09/2034
- Số công bố
- 124670
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
4F, 1-14-14, Tomigaya Shibuya-ku Tokyo 151-0063 Japan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm; máy băm thịt, dùng điện; máy làm mì ống, dùng điện; máy nhào; cái đánh kem, dùng điện, dùng cho mục đích gia dụng; máy xay; thiết bị tạo ga cho đồ uống; máy là; máy dùng cho nhà bếp, dùng điện; máy xay cà phê, không phải loại vận hành bằng tay; máy giặt [xưởng giặt]; máy chế biến thức ăn, dùng điện; máy ép thực phẩm, dùng điện; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; máy nhào trộn; bộ lọc là bộ phận của máy móc hoặc động cơ; thiết bị xử lý chất thải; máy và thiết bị để làm sạch, dùng điện; hệ thống khử bụi cho mục đích làm sạch; máy nghiền.
Nhóm 11
Quạt điện dùng cho cá nhân; hệ thống và thiết bị nấu nướng; dụng cụ nấu nướng, dùng điện; máy làm sữa đậu nành, dùng điện; thiết bị nướng; nồi nấu đa năng; ấm đun nước, dùng điện; máy và thiết bị làm sạch không khí; thiết bị và máy làm lạnh; thiết bị giữ ẩm; quạt gió [điều hòa không khí]; máy sấy tóc; thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện; hệ thống điều hòa không khí; thiết bị sấy khô; thiết bị sưởi ấm; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị khử trùng; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; bộ tản nhiệt, dùng điện.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng