TS THÁI SƠN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-46262
- Ngày nộp đơn
- 27/09/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0597236-000
- Ngày cấp bằng
- 26/02/2026
- Ngày hết hạn
- 27/09/2034
- Số công bố
- 118870
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, xám, xanh dương đậm.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TS".
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 3 số 41 Chu Văn An, phường Kinh Bắc, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
20 đơn khác
TSGF
TAISHAN GYPSUM
TSETC
GOLD MANTIS HOME
TSCCTV
T
THÁI SƠN A
HUANG LIAN SHAN [Huáng Lián Shān: núi sen vàng]
JINGJIA [Jing Jiă]
ZUANSHI [ZUANSHI: kim cương]
[Chuãn Shãn: xuyên núi]
TAILANG [Tài Lăng]
TAIFU [Tài Fú]
SHIGANDANG [shi gan dang: tảng đá dám đương đầu]
DAWANGYE [da wang ye: cọ đại vương]
TSOSB
HENEI
TSCPB
CNSGB
LONG BÀI [lóng pái: thẻ rồng]
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Pin điện; ắc quy điện cho xe cộ; các trạm nạp điện cho xe cộ chạy điện; bình ắc quy; thiết bị sạc cho ắc quy điện; hộp pin.
Nhóm 12
Phương tiện giao thông chạy điện (xe cộ chạy điện) và phụ tùng của chúng; phương tiện giao thông dùng pin (xe cộ dùng pin) và phụ tùng của chúng.
Nhóm 37
Dịch vụ lắp đặt điện; dịch vụ sạc điện cho xe cộ chạy điện; dịch vụ lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng xe cộ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng