TS THÁI SƠN Logo

TS THÁI SƠN

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2024-46262
Ngày nộp đơn
27/09/2024
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0597236-000
Ngày cấp bằng
26/02/2026
Ngày hết hạn
27/09/2034
Số công bố
118870
Ngày công bố
25/04/2025

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
Trắng, xám, xanh dương đậm.
Yếu tố loại trừ
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TS".

Chủ đơn / Chủ bằng

Công ty TNHH công nghệ TAISHAN GYPSUM

Tầng 3 số 41 Chu Văn An, phường Kinh Bắc, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh

20 đơn khác

VN -4-2026-09962 10/03/2026

TSGF

N19 N35
1902
VN -4-2026-05285 02/02/2026

TAISHAN GYPSUM

N6 N19 N35
1903
VN -4-2026-04675 28/01/2026

TSETC

N6 N19
Đang giải quyết
VN -4-2025-66014 22/12/2025

GOLD MANTIS HOME

N6 N19 N35
1904
VN -4-2025-66016 22/12/2025

TSCCTV

N6 N19 N35
1904
VN -4-2025-54006 22/10/2025

T

N6 N17 N19 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-50334 02/10/2025

THÁI SƠN A

N16 N19 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-47883 19/09/2025

HUANG LIAN SHAN [Huáng Lián Shān: núi sen vàng]

N6 N19 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-46240 12/09/2025

JINGJIA [Jing Jiă]

N6 N19 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-46241 12/09/2025

ZUANSHI [ZUANSHI: kim cương]

N6 N19 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-46242 12/09/2025

[Chuãn Shãn: xuyên núi]

N6 N19 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-44512 03/09/2025

TAILANG [Tài Lăng]

N6 N19 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-44513 03/09/2025

TAIFU [Tài Fú]

N6 N19 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-43920 28/08/2025

SHIGANDANG [shi gan dang: tảng đá dám đương đầu]

N6 N19 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-43921 28/08/2025

DAWANGYE [da wang ye: cọ đại vương]

N6 N19 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-43922 28/08/2025

TSOSB

N6 N19 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-41174 14/08/2025

HENEI

N19
Đang giải quyết
VN -4-2025-41175 14/08/2025

TSCPB

N19
Đang giải quyết
VN -4-2025-41176 14/08/2025

CNSGB

N19
Đang giải quyết
VN -4-2025-41177 14/08/2025

LONG BÀI [lóng pái: thẻ rồng]

N2 N6 N17 N19 N35
Đang giải quyết

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

9

Nhóm 9

Pin điện; ắc quy điện cho xe cộ; các trạm nạp điện cho xe cộ chạy điện; bình ắc quy; thiết bị sạc cho ắc quy điện; hộp pin.

12

Nhóm 12

Phương tiện giao thông chạy điện (xe cộ chạy điện) và phụ tùng của chúng; phương tiện giao thông dùng pin (xe cộ dùng pin) và phụ tùng của chúng.

37

Nhóm 37

Dịch vụ lắp đặt điện; dịch vụ sạc điện cho xe cộ chạy điện; dịch vụ lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng xe cộ.

Phân loại hình

26.01.01 (7) 26.01.18 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

27/09/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

27/09/2024

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

26/12/2025

Biên lai điện tử XLQ

26/12/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

26/12/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay