FYBEE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-47866
- Ngày nộp đơn
- 08/10/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0603041-000
- Ngày cấp bằng
- 23/03/2026
- Ngày hết hạn
- 08/10/2034
- Số công bố
- 125631
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
A108E, đường Bình Nhâm 58, khu phố Bình Phước, phường Bình Nhâm, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương
11 đơn khác
MEECOPA
FASKNIFE
Meezlite
MEEViDA
PAZIMAY
TaskTooL
SUpVIbe
SPORTiDee
PAZIUM
MeeGoo
BabyFun
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Bóng đèn; đèn trang trí; đèn lồng chiếu sáng; đèn pin dùng điện; đèn điện; đèn dây chạy bằng điện; đèn sàn (đèn đứng cao); đèn UV (không dùng cho mục đích y tế); lò nướng bánh mì bằng điện; dụng cụ nấu ăn bằng điện; bếp điện; chảo nướng dùng điện; lò nướng; máy nướng đồ ăn dùng điện [thiết bị nấu nướng]; nồi áp suất điện; lò nướng BBQ (barbecues); nồi chiên điện; ấm đun nước dùng điện; nồi chiên không dầu; bình nước nóng điện [thiết bị nấu nướng]; máy làm sữa hạt chạy điện; nồi nấu dùng điện; quạt điều hòa không khí; quạt điện cầm tay; máy giữ ẩm chạy bằng điện cho mục đích gia dụng; vòi nước; van nước [bộ phận của thiết bị vệ sinh]; quạt thông gió; thiết bị tưới nước tự động; thiết bị dùng cho bồn tắm; bộ đồ cho bồn tắm [phụ kiện bồn tắm]; vòi hoa sen.
Nhóm 20
Tủ chén; giá kệ để chai (bình, lọ); giá kệ để đồ ăn; đồ gỗ nội thất văn phòng; móc áo (không bằng kim loại); tủ quần áo; đồ nội thất bằng kim loại; kệ tivi; tủ phòng tắm; kệ đựng đồ bằng gỗ; gương soi; giá đỡ khung ảnh; khung tranh ảnh; tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; giường cho thú cưng; đệm cho vật nuôi trong nhà; nệm; đệm bơm hơi nổi (giường hơi); đệm hơi có thể bơm phồng (không dùng cho mục đích y tế).
Nhóm 21
Giá treo khăn tắm; giá phơi quần áo; thanh vắt khăn mặt; giàn phơi quần áo; camen (hộp cơm); hộp đựng thực phẩm; giá để gia vị trong bếp; bình (ấm), chén, bát, đĩa bằng sành sứ; đồ chứa đựng trái cây; muôi (muỗng) múc kem; bình lắc pha chế; giá đỡ dao; máy trộn không dùng điện cho mục đích gia dụng; nồi nấu không dùng điện; thớt nhà bếp; máy ép trái cây, không dùng điện; máy xay tiêu cầm tay; hộp đựng khăn ăn; dụng cụ ép tỏi [đồ dùng nhà bếp]; đồ thủy tinh (đồ dùng nhà bếp như cốc, đĩa, nồi, lọ); hộp đựng xà phòng; thùng rác dùng cho mục đích gia dụng; bàn chải; bàn chải đánh răng; máy tăm nước chạy bằng điện (không dùng cho mục đích y tế); hộp giữ nhiệt cho thực phẩm và đồ uống (không dùng điện); thùng đá, không dùng điện; chổi; miếng bọt biển gia dụng không dùng điện; găng tay chài lông động vật; bẫy chuột; thiết bị điện để bẫy côn trùng; bộ khuếch tán để đuổi côn trùng.
Nhóm 24
Vải trang trí nội thất; tấm thảm bằng vải dệt; khăn tắm (trừ quần áo); khăn tẩy trang bằng vải; ga trải giường; chăn; khăn trải giường; vỏ gối; khăn trải bàn [không bằng giấy]; vỏ bọc đệm [không bằng giấy]; rèm cửa.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng