VinaLotus
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-48688
- Ngày nộp đơn
- 11/10/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0599341-000
- Ngày cấp bằng
- 09/03/2026
- Ngày hết hạn
- 11/10/2034
- Số công bố
- 126239
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
36 Trần Tử Bình, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Biệt thự B23, Trung Hoà - Nhân Chính, phố Nguyễn Thị Định, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Trái cây được bảo quản; trái cây đông lạnh; rau đã được bảo quản; trái cây đóng hộp; trái cây trộn; trái cây ép dạng sệt.
Nhóm 31
Trái cây có múi tươi; các loại quả mọng tươi; quả tươi; rau tươi; hạt (ngũ cốc); yến mạch.
Nhóm 35
Kinh doanh (mua bán) trái cây được bảo quản, trái cây đông lạnh, rau đã được bảo quản, trái cây đóng hộp, trái cây trộn, trái cây ép dạng sệt, trái cây có múi tươi, các loại quả mọng tươi, quả tươi, rau tươi, hạt (ngũ cốc), yến mạch; hỗ trợ quản lý kinh doanh.
Nhóm 36
Dịch vụ bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; dịch vụ tài chính; quản lý tài chính.
Nhóm 39
Vận tải bằng ô tô; vận tải bằng đường sắt; vận tải hàng hóa bằng đường thủy; vận tải bằng du thuyền; dịch vụ bốc dỡ; vận chuyển đồ đạc.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng