madam Hong
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-51213
- Ngày nộp đơn
- 24/10/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0603890-000
- Ngày cấp bằng
- 25/03/2026
- Ngày hết hạn
- 24/10/2034
- Số công bố
- 128419
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng, cam, xanh lá cây, vàng nhạt, nâu, tím, hồng, đen, trắng, vàng đồng, đỏ.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình các loại quả.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tòa nhà Sabay Building, số 99 Cộng Hòa, phường 4, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện SHCN
39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Trái cây được bảo quản; trái cây đã chế biến; lát trái cây mỏng; mứt ướt; hoa có thể ăn được đã sấy khô; vỏ trái cây; trái cây ép dạng sệt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; cá, không còn sống; động vật giáp xác, không còn sống; động vật có vỏ cứng, không còn sống; động vật thân mềm, không còn sống.
Nhóm 30
Cà phê; chất thay thế cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; bánh kẹo; gia vị; gạo; phở; miến; bún; mì; tinh bột cho thực phẩm.
Nhóm 31
Trái cây tươi; hoa có thể ăn được, tươi; nhân các loại hạt chưa qua chế biến; hạt [ngũ cốc]; hạnh nhân (trái cây); thảo mộc tươi.
Nhóm 32
Đồ uống không cồn; chiết xuất từ trái cây không có cồn; nước giải khát bằng trái cây [đồ uống]; nước ép trái cây; đồ uống có gas; đồ uống hỗn hợp, không có cồn.
Nhóm 33
Đồ uống có cồn, trừ bia; chiết xuất trái cây [có cồn]; đồ uống được chưng cất; đồ uống hoa quả có cồn; đồ uống có cồn được pha trộn sẵn, không trên cơ sở bia.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng