HAIRBANK
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-52614
- Ngày nộp đơn
- 31/10/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0589410-000
- Ngày cấp bằng
- 12/01/2026
- Ngày hết hạn
- 31/10/2034
- Số công bố
- 110745
- Ngày công bố
- 25/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng đồng đậm, vàng đồng nhạt, đen, vàng nhạt.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HAIRBANK".
Chủ đơn / Chủ bằng
Văn phòng tầng 2, số 04 đường Phạm Tuấn Tài, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
P2004, tầng 20, tòa nhà N01A Golden Land, số 275 Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; dầu gội đầu; dầu xả tóc; chất dính dùng để cố định tóc giả; chế phẩm tạo nếp tóc; chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc.
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; chế phẩm dược để kích thích mọc tóc; dầu gội chứa thuốc; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế.
Nhóm 26
Tóc giả; bộ tóc giả; tóc giả để che phần đầu hói; tóc người; vật dụng uốn tóc, dùng điện và không dùng điện, trừ loại là dụng cụ cầm tay; phần tóc nối thêm.
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm: tóc giả, bộ tóc giả, tóc giả để che phần đầu hói, tóc người, vật dụng uốn tóc, dùng điện và không dùng điện, trừ loại là dụng cụ cầm tay, phần tóc nối thêm, mỹ phẩm, dầu gội đầu, dầu xả tóc, chất dính dùng để cố định tóc giả, chế phẩm tạo nếp tóc, chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc, dược phẩm, thực phẩm chức năng, chế phẩm để kích thích mọc tóc, dầu gội chứa thuốc, chế phẩm vệ sinh có chứa thuốc; quảng cáo; marketing.
Nhóm 44
Dịch vụ tiệm cắt tóc; dịch vụ làm tóc; dịch vụ chăm sóc tóc; tạo kiểu tóc; salon tóc; dịch vụ thẩm mỹ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng