NOEL
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-54569
- Ngày nộp đơn
- 12/11/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 130970
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, xanh lá cây, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Xóm 3, xã Đà Sơn, huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Nước rửa bát; nước giặt; nước lau sàn; nước lau đa năng; kem đánh răng; dầu gội đầu; sữa tắm; chế phẩm vệ sinh thân thể, mỹ phẩm; chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế.
Nhóm 9
Bình ắc quy; ắc quy điện; ắc quy điện cho xe cộ; hộp ắc quy; thiết bị sạc cho ắc quy điện; thiết bị nạp ắc quy.
Nhóm 16
Túi đựng bằng giấy hoặc chất dẻo; túi nilon tự hủy sinh học; túi bóng làm từ lá cây.
Nhóm 32
Nước [đồ uống]; nước khoáng [đồ uống]; nước tinh khiết; nước ion kiềm; đồ uống không cồn; nước uống có ga.
Nhóm 35
Mua bán: nước rửa bát, nước giặt, nước lau sàn, nước lau đa năng, kem đánh răng, nước xả vải, nước lau kính, chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc, chế phẩm vệ sinh thân thể, mỹ phẩm, dầu gội, dầu xả, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, tinh dầu, dung dịch vệ sinh phụ nữ, chất tẩy rửa, bình ắc quy, ắc quy điện, ắc quy điện cho xe cộ, hộp ắc quy, thiết bị sạc cho ắc quy điện, thiết bị nạp ắc quy, túi đựng bằng giấy hoặc chất dẻo, túi nilon tự hủy sinh học, túi bóng làm từ lá cây, nước [đồ uống], nước khoáng [đồ uống], nước tinh khiết, nước ion kiềm, đồ uống không cồn, nước uống có ga.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng