Hi Monday
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-55129
- Ngày nộp đơn
- 14/11/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 131345
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Xintang Town, Zengcheng District, Room 106, No.7 Guangshen Avenue est, 510000 Guangzhou, China
8 đơn khác
Bảo Kỳ Mễ
Zhimi Zemi
Jimi
KENKA
ECOOBIX
METO
ZHIMI ZEMI
ERMUTAO
Đại diện SHCN
Số 12 ngõ 203 đường Hữu Hưng, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 8
Dụng cụ để mài [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay, chân; dụng cụ xăm hình; kéo; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa].
Nhóm 16
Giấy; văn phòng phẩm; bìa màu (văn phòng phẩm); túi đựng hồ sơ (văn phòng phẩm); ghim, kẹp dùng cho văn phòng; sổ văn phòng.
Nhóm 21
Bàn chải; lược; tăm; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ nhà vệ sinh.
Nhóm 24
Vải; nỉ; tấm thảm thêu treo tường, bằng vải; vỏ nệm; chăn; khăn tắm bằng vải.
Nhóm 35
Kinh doanh (mua bán): dụng cụ để mài [dụng cụ cầm tay], dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công, bộ dụng cụ cắt, sửa móng tay, chân, dụng cụ xăm hình, kéo, bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa], giấy, văn phòng phẩm, bìa màu (văn phòng phẩm), túi đựng hồ sơ (văn phòng phẩm), ghim, kẹp dùng cho văn phòng, sổ văn phòng, bàn chải, lược, tăm, dụng cụ nhà bếp, dụng cụ nhà vệ sinh, vải, ni, tấm thảm thêu treo tường, bằng vải, vỏ nệm, chăn, khăn tắm bằng vải.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng