MYEONGGA [myeongga]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-55229
- Ngày nộp đơn
- 14/11/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0608895-000
- Ngày cấp bằng
- 28/04/2026
- Ngày hết hạn
- 14/11/2034
- Số công bố
- 132820
- Ngày công bố
- 25/06/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, đen, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán, chữ Hàn.
Chủ đơn / Chủ bằng
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 đơn khác
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Tảo tía nướng; tảo tía dạng bột; tảo tía tẩm gia vị (món jaban-gim); tảo tía được chế biến sẵn; tảo tía sấy khô dạng miếng (hoshi-nori); thực phẩm từ rong biển đã qua chế biến; thực phẩm ăn nhẹ trên cơ sở tảo tía; hỗn hợp rong biển và rau củ nướng hoặc chiên giòn; tảo lục chế biến sẵn dùng cho người; tảo tía có vị ngọt chế biến sẵn; hải sâm chế biến sẵn; tảo bẹ biển chế biến sẵn; tảo mơ chế biến sẵn; rong biển nâu chế biến sẵn; tảo sừng biển (seastaghom) chế biến sẵn; tảo tía xanh chế biến sẵn; tảo biển được bảo quản dùng cho thực phẩm; bột rau câu dùng cho thực phẩm (agar-agar); chiết xuất tảo biển dùng cho thực phẩm; tảo chế biến sẵn dùng cho người.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng