STARGO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-55423
- Ngày nộp đơn
- 15/11/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0608277-000
- Ngày cấp bằng
- 24/04/2026
- Ngày hết hạn
- 15/11/2034
- Số công bố
- 139909
- Ngày công bố
- 25/06/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
64/4 Võ Oanh, phường 25, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 8
Máy cạo râu dùng điện; dao nhíp; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ cắt; giũa móng tay (tấm bìa cứng phủ bột mài); dụng cụ gọt vỏ rau củ, vận hành bằng tay.
Nhóm 9
Tai nghe; củ sạc; cáp sạc; sạc dự phòng; loa; kính cường lực dán điện thoại; cân điện tử; thiết bị định vị cá nhân; đồng hồ thông minh; đồng hồ thông minh có chức năng định vị.
Nhóm 10
Thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị xoa bóp.
Nhóm 11
Thiết bị khử mùi không khí; thiết bị lọc không khí; thiết bị sưởi ấm; nồi chiên không dầu; hệ thống và thiết bị nấu nướng; thiết bị hút ẩm; máy sấy tóc; quạt điện dùng cho cá nhân; thiết bị và máy làm đá lạnh; ấm đun nước dùng điện; nồi hấp đa năng dùng điện.
Nhóm 21
Bàn chải đánh răng, dùng điện; bàn chải; bình để uống; đồ đựng cách nhiệt dùng cho đồ uống; lọ đựng gia vị; dụng cụ mỹ phẩm; máy tăm nước chạy bằng điện [thiết bị vệ sinh răng]; máy tăm nước chạy bằng pin [thiết bị vệ sinh răng].
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng