ONONMM
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-55597
- Ngày nộp đơn
- 18/11/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0602693-000
- Ngày cấp bằng
- 23/03/2026
- Ngày hết hạn
- 18/11/2034
- Số công bố
- 131590
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ dân phố 2, xã Đak Đoa, tỉnh Gia Lai
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
A426OT01, tầng 26, tòa A4, Vinhomes Golden River, số 2 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; nước hoa; tinh dầu; hương liệu [tinh dầu]; chế phẩm làm sáng bóng (chất làm bóng).
Nhóm 14
Đồ trang sức; đồng hồ; vòng đeo tay (đồ trang sức); dây chuyền (đồ kim hoàn); nhẫn (đồ trang sức).
Nhóm 18
Ba lô; túi xách; túi đeo vai chéo; cặp xách; va li; ví (bóp).
Nhóm 24
Vải và hàng dệt (thuộc nhóm này); vải co dãn; vải dệt kim; vải sợi dệt; vải tơ nhân tạo; vải lụa.
Nhóm 25
Quần áo; giày dép; mũ (nón); tất (vớ); váy; đầm.
Nhóm 35
Quảng cáo, quản lý các hoạt động kinh doanh thương mại, mua bán, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử: sản phẩm da và giả da, ba lô, túi xách, ví (bóp), vali, cặp da, quần áo, váy, đầm, vải và hàng dệt, giày dép, mũ (nón), thắt lưng (dây nịt) [trang phục], tất (vớ), găng tay (trang phục), khăn quàng cổ [khăn choàng cổ], ca vát [cà ra vát].
Nhóm 40
May đo quần áo; sửa lại quần áo [cải biến quần áo]; dịch vụ gia công hàng may mặc; dịch vụ in ấn.
Nhóm 42
Thiết kế thời trang; thiết kế tạo mẫu; thiết kế đồ họa nghệ thuật; thiết kế gian hàng triển lãm; thiết kế bao bì; thiết kế ấn phẩm quảng cáo.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng