Minoru
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-55629
- Ngày nộp đơn
- 18/11/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0606853-000
- Ngày cấp bằng
- 22/04/2026
- Ngày hết hạn
- 18/11/2034
- Số công bố
- 131619
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 10 đường Đại lộ Thăng Long, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Số 290 đường Trần Thánh Tông, tổ 1, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 8
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dao ăn, dĩa và thìa bằng chất dẻo; kéo; dao kéo; cái muôi [dụng cụ cầm tay]; dao.
Nhóm 16
Văn phòng phẩm; đồ dùng giảng dạy [trừ thiết bị giảng dạy]; đồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm]; bút; sách; giấy.
Nhóm 21
Bình đựng nước nhựa; bình thủy tinh; bình giữ nhiệt (không dùng điện); đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; dụng cụ xay cho mục đích gia dụng, vận hành bằng tay; dụng cụ cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện; nồi nấu, không dùng điện; hộp đựng thực phẩm.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng