Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-56336
- Ngày nộp đơn
- 21/11/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0599625-000
- Ngày cấp bằng
- 09/03/2026
- Ngày hết hạn
- 21/11/2034
- Số công bố
- 132056
- Ngày công bố
- 26/05/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng, xanh dương, xanh lá cây.
Chủ đơn / Chủ bằng
Unit No. #29-01, 30 Raffles Place, Singapore, 048622
Đại diện SHCN
Số 3, ngách 409/40, phố Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Chương trình máy tính, tải xuống được; ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về; đồng hồ thông minh; bảng thông báo điện tử; điện thoại; vòng đeo tay điện tử để theo dõi hoạt động.
Nhóm 35
Quảng cáo; tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; cung cấp thông tin thương mại; cung cấp thông tin về giao dịch thương mại và kinh doanh; lập chỉ mục trang web cho mục đích thương mại hay quảng cáo; dịch vụ trung gian thương mại.
Nhóm 39
Cung cấp thông tin giao thông; vận tải; sắp xếp các dịch vụ vận tải hành khách cho người khác thông qua ứng dụng trực tuyến; cho thuê xe; cung cấp thông tin vận tải; dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; đặt chỗ cho các chuyến đi; cung cấp dịch vụ dẫn đường cho xe cộ nhằm mục đích du lịch.
Nhóm 42
Nghiên cứu công nghệ; lập trình máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn công nghệ máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; thiết kế hệ thống máy tính; tạo lập và duy trì trang web cho người khác; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác.
Nhóm 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ lưu trú khách sạn; đặt chỗ khách sạn; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời; cho thuê phòng họp; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; cho thuê chỗ ở tạm thời cho kỳ nghỉ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng