B BUGATTEC
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-59686
- Ngày nộp đơn
- 10/12/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 136309
- Ngày công bố
- 25/06/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh dương nhạt, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "B".
Chủ đơn / Chủ bằng
C01 - L42, khu A, khu đô thị Mói Dương Nội, phường Dương Nội, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Số nhà 43, đường Quyết Thắng, tổ 8, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Phần mềm máy tính ghi sẵn dùng trong công nghệ và kinh doanh; ứng dụng phần mềm máy tính, có thể tải về; nên tảng phần mềm máy tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về; chương trình máy tính, tải xuống được; thiết bị định vị toàn cầu; đồng hồ thông minh.
Nhóm 36
Bất động sản; cho thuê bất động sản; đầu tư vốn; tư vấn tài chính; môi giới; nghiên cứu tài chính.
Nhóm 41
Học viện [giáo dục]; khóa đào tạo từ xa; giảng dạy; nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục; cung cấp việc đào tạo và khảo thí giáo dục cho mục đích chứng nhận; dịch vụ hỗ trợ giáo dục dành cho người có nhu cầu cá nhân.
Nhóm 42
Dịch vụ công nghệ thông tin; thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn công nghệ; nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ trí tuệ nhân tạo; dịch vụ hỗ trợ công nghệ thông tin [it]; dịch vụ nền tảng [paas].
Nhóm 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; cho thuê phòng họp; dịch vụ lễ tân cho dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời [quản lý khách đến và đi]; dịch vụ nhà hàng ảo [cung cấp thực phẩm thông qua giao hàng theo yêu cầu từ các đơn hàng trực tuyến].
Nhóm 44
Dịch vụ thẩm mỹ viện; chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ trợ giúp y tế; dịch vụ nha khoa; dịch vụ làm tóc; dịch vụ trị liệu.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Biên lai điện tử XLQ
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền