TOP2 UPSO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-61472
- Ngày nộp đơn
- 19/12/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0606134-000
- Ngày cấp bằng
- 31/03/2026
- Ngày hết hạn
- 19/12/2034
- Số công bố
- 139509
- Ngày công bố
- 25/06/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
ROOM 407 4/F EMPIRE CENTRE 68 MODY ROAD KL HONG KONG
11 đơn khác
TOP2 TOP2
Chester Charles
Chester Charles
Chester Charles
Chester Charles
Chester Charles
Chester Charles
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
Chester Charles
Chester Charles
Đại diện SHCN
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Phần mềm máy tính, ghi sẵn; điện thoại di động; tai nghe; máy ảnh [chụp ảnh]; kính đeo mắt; tệp ảnh kỹ thuật số có thể tải xuống, được xác thực bằng mã xác thực không thể thay thế [NFTs].
Nhóm 16
Giấy; tạp chí [định kỳ]; túi [phong bì, bao nhỏ] bằng giấy hoặc chất dẻo, dùng để bao gói; phấn cho thợ may; giấy bao gói; hộp bằng giấy hoặc bìa cứng.
Nhóm 18
Da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm; bộ da lông thú; vali; ví đựng tiền; túi; ô.
Nhóm 25
Quần áo; đồ đi ở chân; mũ; thắt lưng [trang phục]; áo khoác [trang phục]; áo váy.
Nhóm 35
Quảng cáo; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ.
Nhóm 42
Kiểm soát chất lượng; dịch vụ thử nghiệm vật liệu; dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế quần áo; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính.
Phân loại hình
Dữ liệu ưu tiên
| Số ưu tiên | Ngày ưu tiên | Nước ưu tiên |
|---|---|---|
| UK | — | 28.06.2024 |
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng