Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-62017
- Ngày nộp đơn
- 23/12/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0609605-000
- Ngày cấp bằng
- 05/05/2026
- Ngày hết hạn
- 23/12/2034
- Số công bố
- 136044
- Ngày công bố
- 25/06/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình chữ thập.
Chủ đơn / Chủ bằng
06 BT2, khu đô thị Mễ Trì Hạ, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Dịch vụ giới thiệu việc làm; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ tuyển dụng lao động; dịch vụ thuê ngoài (hô trợ kinh doanh); dịch vụ trung gian thương mại; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ.
Nhóm 37
Bảo dưỡng đồ đạc; bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; làm sạch tòa nhà bên trong; dịch vụ nề; dịch vụ nghề mộc; dịch vụ dọn phòng.
Nhóm 39
Cho thuê xe cộ; dịch vụ khuân vác; vận tải; dịch vụ hậu cần vận tải; thu gom các hàng hóa có thể tái chế [vận tải]; sắp xếp các dịch vụ vận tải hành khách cho người khác thông qua ứng dụng trực tuyến.
Nhóm 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời (khách sạn, nhà trọ); cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ nhà trọ; đặt chỗ ở tạm thời, đặt chỗ trọ; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời, giữ chỗ lưu trú tạm thời; dịch vụ cho thuê đồ đạc.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng