KENLI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2024-62904
- Ngày nộp đơn
- 26/12/2024
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0607977-000
- Ngày cấp bằng
- 23/04/2026
- Ngày hết hạn
- 26/12/2034
- Số công bố
- 136949
- Ngày công bố
- 25/06/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
TT6.2C-27 khu đô thị mới Đại Kim, phường Định Công, thành phố Hà Nội
7 đơn khác
ToHiShi1982
ToHiShiMiZu
ToHiShi
OAVIE
ORALI
ToHiShi comestic
kumho JP
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 21
Tăm; chỉ nha khoa; máy tăm nước [thiết bị vệ sinh răng]; thiết bị sử dụng nước để làm sạch răng và lợi; vật dụng giữ tăm; bàn chải đánh răng, dùng điện.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng