ZUKATO
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-00193
- Ngày nộp đơn
- 03/01/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 139746
- Ngày công bố
- 25/06/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Khu 4, xã Bảo Yên, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy hút bụi; máy lau nhà; máy robot hút bụi; máy hút chân không dùng trong đóng gói thực phẩm.
Nhóm 8
Máy cạo râu dùng điện; tông đơ cắt tóc; dụng cụ bện tóc/tết tóc chạy điện; dụng cụ cầm tay để uốn tóc; bàn là.
Nhóm 9
Cân tiểu ly; cân có thiết bị phân tích chỉ số khối cơ thể; cân sức khỏe; cân dùng cho em bé; ổ cắm điện.
Nhóm 10
Súng xoa bóp chạy điện; thiết bị rung xoa bóp.
Nhóm 11
Dụng cụ nấu nướng dùng điện; ấm đun nước, dùng điện; nồi nấu đa năng; nồi hấp thức ăn, chạy điện; nồi chiên không dầu; máy và thiết bị làm sạch không khí; máy sấy tóc; quạt để bàn được cấp điện qua cổng usb; thiết bị sưởi ấm; thiết bị làm phẳng vải bằng hơi nước; quạt điện dùng cho cá nhân.
Nhóm 21
Bàn chải đánh răng dùng điện; dụng cụ dùng để vệ sinh răng bằng điện (cụ thể là tăm nước chạy bằng diện); đèn bắt muỗi; ly giữ nhiệt; cây lau nhà; dụng cụ vệ sinh dùng để lau rửa (không dùng điện).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng