KOKO
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-02742
- Ngày nộp đơn
- 21/01/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 144459
- Ngày công bố
- 25/07/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
1F., No. 7, Songren Rd., Xinyi Dist., Taipei City 110412, Taiwan
20 đơn khác
Nhãn hiệu hình
Cathay United
[Guo: quốc gia, đất nước; Tai: bình yên, an toàn; Shi: thế giới, trọn đời; Hua: màu xám, hoa]
Cathay United
[Guo: quốc gia, đất nước; Tai: bình yên, an toàn; Shi: thế giới, trọn đời; Hua: màu xám, hoa]
KOKO by Cathay United Bank
KOKO by Cathay United Bank
KOKO
KOKO
KOKO
KOKO
KOKO
KOKO
KOKO
KOKO
KOKO
KOKO
KOKO
KOKO
KOKO
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 36
Dịch vụ ngân hàng; dịch vụ tài chính do ngân hàng cung cấp; dịch vụ ngân hàng trực tuyến; cho thuê két an toàn để giữ đồ vật quý giá; ký gửi đồ vật quý giá; phát hành thẻ tín dụng; phát hành thẻ có giá trị lưu giữ; đổi tiền; tổ chức quyên góp tiền; đại lý thu hồi nợ; thanh toán qua bên thứ ba; thu hồi tiền; cung cấp dịch vụ thanh toán; bảo lãnh tài chính; bảo đảm tài chính; chuyển tiền điện tử; bảo hiểm; môi giới bảo hiểm; đại lý bảo hiểm; dịch vụ chứng khoán; dịch vụ công ty chứng khoán; dịch vụ sàn giao dịch chứng khoán; dịch vụ quỹ đầu tư chứng khoán; tài chính chứng khoán; tư vấn đầu tư chứng khoán; quỹ tương hỗ; kinh doanh bán bất động sản; cho thuê bất động sản; đầu tư vốn; gây quỹ từ thiện; đánh giá tài chính [bảo hiểm, ngân hàng, bất động sản]; phân tích tài chính; định giá tài chính; phân tích thông tin tài chính; tư vấn tài chính chuyên sâu; tư vấn quản lý tài chính; định giá tài chính cho tài sản; tư vấn tài chính; quản lý tài chính; đánh giá đầu tư tài chính; phân tích đầu tư tài chính; đánh giá đầu tư vốn; phân tích đầu tư vốn; tư vấn tài chính trước khi thực hiện đầu tư; cung cấp thông tin tài chính thông qua một trang web; cho thuê máy rút tiền tự động
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng