BRX
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-04116
- Ngày nộp đơn
- 05/02/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 143028
- Ngày công bố
- 25/06/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
2T1 CT1 A1, tổ A1A2, phường Quán Toan, quận Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Băng tải [máy móc]; lưỡi cắt [bộ phận của máy móc]; máy xếp dỡ tự động [máy điều khiển]; rô bốt công nghiệp; máy dán tem; máy nâng chuyển; thiết bị nâng; máy đóng gói hàng; thiết bị để gia công cơ khí.
Nhóm 8
Dụng cụ mài; mũi khoan [dụng cụ cầm tay]; dao cắt, xén gọt; lưỡi lê; khoan cầm tay, vận hành bằng tay; búa tán đinh [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công].
Nhóm 12
Xe đẩy hai bánh; xe đẩy bằng tay; xe chở hành lý; xe đẩy hàng; xe chở hàng.
Nhóm 35
Kinh doanh (mua bán): giá kê hàng bằng kim loại, giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc, xe đẩy hàng bằng kim loại, ống máng bằng kim loại, băng tải, rô bốt công nghiệp, băng chuyền lắp ráp máy móc, máy dán tem, máy dán nhãn, thiết bị nâng, máy cấp vít tự động, máy đột lỗ để gia công kim loại [máy móc], dao cắt, xe đẩy hàng, bàn, ghế, tủ đựng dụng cụ, bàn bằng kim loại, bulông, ốc vít, thang và thang gấp bằng kim loại, máy khoan, máy mài, máy cắt, đá mài [bộ phận của máy móc], dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4151 Lệ phí cấp bằng