TRENDWAVE
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-05042
- Ngày nộp đơn
- 14/02/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- VN/4/145577
- Ngày công bố
- 25/07/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, China
20 đơn khác
XTTX
Lonique
Neutriex
AQORE
WALLEASE
GROIA
EcoSphere
Manokito
OOJUMP
KLYNEX
SILVIX
RAAVON
Arborix
IROX
RINTEE
ROOSTA
Uncle Farm
Durov
Draxo
ORDNEVO
Đại diện SHCN
Số 01, phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Vải tẩm chất tẩy rửa để lau chùi; tinh dầu ete; kem đánh răng; chế phẩm làm thơm không khí; sáp tan chảy [chế phẩm tạo hương thơm]; xà phòng vệ sinh dạng bánh.
Nhóm 7
Máy xay cà phê, không phải loại vận hành bằng tay; máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy giặt kết hợp chức năng sây khô; máy giặt [xưởng giặt]; máy vắt cho đồ giặt.
Nhóm 9
Miếng đệm lót chuột máy vi tính; máy ghi thời gian [thiết bị ghi thời gian]; cân dùng trong phòng tắm; người máy giám sát an ninh; kính đeo mắt; thiết bị sạc điện cầm tay.
Nhóm 21
Vạc để nấu; cối xay cà phê thao tác bằng tay; lư đốt xông nước hoa, dùng diện và không dùng điện: thùng rác dùng cho mục đích gia dụng; bàn chải đánh răng dùng điện; cây lau nhà.
Nhóm 28
Vật dụng bảo vệ đầu gối [dụng cụ thể thao]; thiết bị trò chơi; đồ chơi nhỏ gọn cầm trên tay để thư giãn: mô hình đô chơi; xe đạp cô định để tập luyện thể dục; quả tạ tay.
Nhóm 31
Thức ăn cho vật nuôi trong nhà; thức ăn cho động vật; bánh quy cho chó; thức ăn cho chim; thức ăn vỗ béo cho động vật.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng