ASEBUCAL DÙNG CHO CÁC VẾT LOÉT, VẾT THƯƠNG Ở MIỆNG
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-05157
- Ngày nộp đơn
- 14/02/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 145682
- Ngày công bố
- 25/07/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, đỏ, đen, vàng da, xanh dương, xanh tím, xanh tím nhạt, hồng, ghi.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "DÙNG CHO CÁC VẾT LOÉT, VẾT THƯƠNG Ở MIỆNG", hình chữ thập, hình người phụ nữ xịt thuốc.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ dân phố Phan Bôi, phường Dị Sử, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên
20 đơn khác
TILVIAL
DEBTRI THUỐC ĐIỀU HÒA NHU ĐỘNG RUỘT Trimebutine Maleate 100 mg
VICTORIA
Điều trị bệnh Đái tháo đường Tuýp 2 DUOJANU Sitagliptin 50 mg Metformin 1.000 mg
DOUJARDI Empagliflozin 12.5 mg + Metformin 1.000 mg Điều trị bệnh Đái tháo đường Tuýp 2
DUOJARDI
DUOJANU
ĐIỀU TRỊ BỆNH GOUTS GOUTSCIDUM Probenecidum 500 mg
GOUTSCIDUM
LOSEPTĐSH
EVADAYS ONE Clotrimazole 500 mg
LOSEPBE
GOLDBEE-BIO
Goldbee-BIO Saccharomyces boulardii 100 mg
Goldbee-BIO Saccharomyces boulardii 100 mg
Goldbee-Enzym
ĐIỀU TRỊ SUY TUYẾN GIÁP ASETHYROX 100 mcg Levothyroxine 100 mcg
ĐIỀU TRỊ SUY TUYẾN GIÁP ASETHYROX 100 mcg Levothyroxine 100 mcg
ĐIỀU TRỊ SUY TUYẾN GIÁP ASETHYROX 100 mcg Levothyroxine 100 mcg
ENTERO-GER
Đại diện SHCN
Phòng 1401B, tầng 14, tòa nhà 8C Đại Cồ Việt, phường Bách Khoa, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị xét nghiệm cho mục đích y tế; bao cao su; găng tay cho mục đích y tế; khẩu trang y tế.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ