genki năng lượng sống Logo

genki năng lượng sống

Trạng thái

Từ chối

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2025-05543
Ngày nộp đơn
18/02/2025
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
Cam, trắng.

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

29

Nhóm 29

Thịt gia cầm; trứng.

30

Nhóm 30

Mật ong.

31

Nhóm 31

Rau, củ và quả tươi; nấm cục tươi và nấm tươi.

44

Nhóm 44

Dịch vụ y tế tại bệnh viện; chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương; chăm sóc sức khỏe; xoa bóp; vật lý trị liệu; dịch vụ viện điều dưỡng; dịch vụ nhà chăm sóc người cao tuổi; châm cứu; dịch vụ spa chăm sóc sức khỏe.

Phân loại hình

01.15.24 (7) 26.01.05 (7) 26.01.06 (7) 26.04.03 (7) 26.04.10 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

18/02/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

18/02/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay