JINJIUJI [JIN, vàng-JIU,số chín-JI/ký ức], chữ Hán
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-06908
- Ngày nộp đơn
- 25/02/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 147054
- Ngày công bố
- 25/07/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 55-220778, Xingye Road, Donggao Village, Donggaocun Town, Pinggu District, Beijing, China
Đại diện SHCN
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 25
Trang phục; bộ áo liền quần [trang phục chống bụi mặc ngoài khi làm việc]; trang phục chống nước; áo mưa; đồ đi chân; đồ đội đầu.
Nhóm 29
Thịt; cá, không còn sống; thịt đóng hộp; món ăn đông lạnh bao gồm chủ yếu là thịt, cá, thịt gia cầm hoặc rau; thức ăn nhanh trên cơ sở thịt; sản phẩm sữa
Nhóm 30
Cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở ca cao; đồ uống trên cơ sở sô cô la; trà; mì ăn liền.
Nhóm 31
Cây trồng; hạt [ngũ cốc]; động vật sống; trái cây tươi; rau củ tươi; hạt giống cây trồng.
Nhóm 32
Bia; đồ uống tăng lực; nước ép trái cây; nước [đồ uống]; đồ uống không chứa cồn; nước ngọt.
Nhóm 33
Chiết xuất trái cây [có cồn]; rượu khai vị; đồ uống được chưng cất; rượu; đồ uống có cồn, trừ bia; đồ uống có cồn được pha trộn sẵn, không trên cơ sở bia.
Nhóm 35
Quảng cáo; tư vấn quản lý kinh doanh; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ trung gian thương mại; đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng cho người khác.
Nhóm 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống; cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến việc chuẩn bị bữa ăn; dịch vụ đầu bếp cá nhân; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng