KAMUKURA SOUP WITH NOODLES Logo

KAMUKURA SOUP WITH NOODLES

Trạng thái

Đang giải quyết

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2025-18962
Ngày nộp đơn
29/04/2025
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số công bố
155293
Ngày công bố
25/08/2025

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined

Chủ đơn / Chủ bằng

Riso Jitsugyo Co., Ltd.

453-7, Abe Koryo-cho, Kitakatsuragi-Gun, Nara, JAPAN

Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.

Đại diện SHCN

Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh

8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

29

Nhóm 29

Chế phẩm để nấu xúp; súp cô đặc; nước dùng cô đặc; nước luộc thịt cô đặc; món hầm ăn liền; súp ăn liền hoặc súp đã được nấu sẵn; furi-kake [lát cá, thịt, rau hoặc rong biển mỏng đã được sấy khô]; súp miso; súp miso ăn liền; đậu phụ; trứng đã chế biến; món ăn đã được chế biến có chứa chủ yếu là thịt, cá, gia cầm hoặc rau; sản phẩm thịt đã chế biến; sản phẩm hải sản đã chế biến; rau cắt sẵn; rau đông lạnh; rau đã được nướng; trái cây cắt sẵn; trái cây đông lạnh; trái cây và rau đã được chế biến; trái cây và rau đã được sấy khô; natto [hạt đậu nành đã lên men]; sữa và sản phẩm sữa.

30

Nhóm 30

Mì sợi; mì ramen; mì kiểu Trung Quốc; mì soba; mì udon; mì gạo; vỏ bánh hấp; thực phẩm dạng tấm mỏng làm từ gạo; ramen [món ăn Nhật Bản trên cơ sở mì]; món ăn đã được chế biến trên cơ sở mì sợi; bánh hấp nhồi kiểu Trung Quốc [gyoza, đã nấu]; baozi [bánh bao hấp]; shumai [bánh hấp nhồi]; wantan [bánh hấp nhồi]; trà; trà xanh Nhật Bản; bánh kẹo; món ngọt dạng đá bào; bánh kẹo truyền thống Nhật Bản; bánh xăng đuých; hamburger [bánh mì kẹp nhân thịt]; bánh mỳ kẹp xúc xích; bánh mì; bánh bao hấp nhân đậu đỏ; gạo; gạo ăn liền; bánh gạo; cơm hấp; sushi; onigiri [cơm nắm]; gia vị; hạt tiêu [gia vị]; dầu ớt để dùng như là gia vị hoặc đồ gia vị; nước xốt làm từ ớt; nước mắm; nước xốt cay; nước xốt dùng cho sa-lát; nước tương; xốt teriyaki; nước xốt ponzu [gia vị trên cơ sở cam chanh]; miso [gia vị]; gia vị cay; ớt cay [gia vị]; bột cà ri [gia vị]; bột sansho [gia vị Nhật Bản làm từ hạt tiêu]; bột wasabi [cây cải ngựa Nhật Bản].

43

Nhóm 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống phục vụ ramen; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống kiểu Nhật Bản; dịch vụ nhà hàng ăn uống có giao đồ tận nơi; dịch vụ nhà hàng ăn uống bán đồ mang đi; dịch vụ nhà hàng ăn uống washoku; cung cấp thông tin liên quan đến nhà hàng ăn uống; cho thuê thiết bị nấu nướng.

Tiến trình xử lý

Nộp đơn

29/04/2025 Nộp đơn

Công bố

25/08/2025 Công bố

Đang giải quyết

02/04/2026 Đang giải quyết

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay