AUX
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-24679
- Ngày nộp đơn
- 30/05/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 160331
- Ngày công bố
- 25/08/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
No.1166 Mingguang North Road, Jiangshan Town, Yinzhou District, Ningbo City, Zhejiang Province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy giặt [xưởng giặt]; máy hút bụi chân không; thiết bị kiểm soát mạt bụi [máy móc]; máy gắn kín, vận hành bằng chân không; máy làm sạch bằng sóng siêu âm; máy trộn tốc độ cao; dụng cụ xay thịt, dùng điện; máy ép thực phẩm, chạy điện; máy nén cho điều hòa không khí; bơm [bộ phận của máy móc, máy hoặc động cơ]; máy nén [bộ phận của máy móc, máy hoặc động cơ]; máy khí nén; bơm khí nén; máy nén cho máy hút ẩm; máy nén dùng điện; máy nén dùng cho tủ lạnh; bộ ngưng tụ giải nhiệt gió; bộ ngưng tụ khí; động cơ điện, không dùng cho xe cộ mặt đất; van [bộ phận của máy]; rôbốt cắt cỏ; rô-bốt đóng gói được thiết kế để hoạt động độc lập; rô-bốt hàn công nghiệp; rô-bốt làm sạch hệ thống đường ống; người máy công nghiệp.
Nhóm 9
Bộ đổi điện; máy biến thế dòng điện; máy biến thế điện; thiết bị sạc điện cầm tay; dụng cụ đo; thiết bị đo, dùng điện; pin điện; thiết bị nạp ắc quy; hộp pin; trạm nạp điện cho xe cộ chạy điện; cầu dao điện; đồng hồ đo tổn hao điện; dụng cụ bảo hộ chống sự tăng vọt điện áp; vật liệu cho mạch điện chính [dây, dây cáp]; máy truyền phát tín hiệu điện tử; bộ điều biến; bộ ngắt mạch điện; tấm pin mặt trời dùng để sản xuất điện; thiết bị cao tần; hệ thống điện cho việc điều khiển từ xa các thao tác công nghiệp; đồng hồ đo; máy vi tính; phần mềm máy tính, ghi sẵn; chương trình máy tính, tải xuống được; lưu lượng kế; bộ đảo điện; bảng điều khiển phân phối [điện]; tủ phân phối [điện]; thiết bị để xử lý dữ liệu; thiết bị chỉ báo định lượng; máy thu thanh; bộ thu phát sóng; bộ chỉnh lưu dòng điện; thiết bị điện dùng cho đảo mạch; đồng hồ đo điện; thiết bị đo, điện tử.
Nhóm 11
Máy sưởi dùng trong nhà tắm; van khóa, dùng điện, dùng cho ống và đường ống dẫn; tủ lạnh; máy ướp lạnh; thiết bị làm nóng nước, dùng điện; thiết bị làm nóng nước, dùng khí đốt; máy làm đá lạnh; chăn điện, không dùng cho mục đích y tế; bình đun nước nóng dùng điện; đèn trần; đèn rọi âm trần; đèn cho quạt trần; đèn dây; bóng đèn; đèn ngoài trời; máy sấy tóc, dùng điện; bộ tản nhiệt, dùng điện; máy sưởi để bàn; bàn sưởi ấm, dùng điện; túi muối sưởi, dùng điện, không dùng cho mục đích y tế; bể phun và phụ kiện đi kèm; đèn bàn; đèn ngủ; bồn ngâm chân, dùng điện; đầu vòi hoa sen; van khóa, dùng cho ống và đường ống dẫn; nồi hơi đun nước; thiết bị giữ ẩm; quạt gió [điều hòa không khí]; thiết bị hút ẩm; thiết bị phun hơi nước làm phẳng quần áo; quạt điện; quạt thông gió; thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện; thiết bị sấy giày, dùng điện; quạt không cánh, dùng điện; nồi cơm điện; nồi áp suất, dùng điện; nồi lẩu, dùng điện; thiết bị lọc nước uống; máy pha trà; vỉ nướng điện [thiết bị nấu nướng]; chảo làm bánh kếp, dùng điện; chảo lớn, dùng điện; máy lọc nước; nồi chiên không dầu; bình giữ nhiệt, dùng điện; nồi hơi luộc trứng, dùng điện; ấm đun nước, dùng điện; ấm sắc thuốc, dùng điện; nồi nấu, dùng điện; bếp điện; lò nướng điện; nồi hấp thức ăn, chạy điện; khay hâm nóng thức ăn, dùng điện; tủ khử trùng đặt trên bàn; hệ thống điều hòa không khí; rô-bốt lọc không khí cho mục đích gia dụng; máy làm sữa đậu nành.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền