OKCMENG Logo

OKCMENG

Trạng thái

Đang giải quyết

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2025-31606
Ngày nộp đơn
01/07/2025
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số công bố
181257
Ngày công bố
27/10/2025

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
Vàng, xanh nước biển, trắng.

Chủ đơn / Chủ bằng

Hangzhou Aokemengjia Biotechnology Co., Ltd

Room 506, Building A6, No.2-150 Yunlian Road, Yuhang Street, Yuhang District, Hangzhou City, Zhejiang Province, China

Đại diện SHCN

Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ GREENIP

Số nhà 16D, ngõ 92, phố Đào Tấn, phường Cống Vị, quận Ba Đình, Tp. Hà Nội

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

3

Nhóm 3

Lông mi giả; keo dán mi giả; mỹ phẩm; chất tẩy rửa quần áo; các chất tẩy rửa trong gia đình; nước giặt.

8

Nhóm 8

Máy uốn tóc mini cầm tay; máy cạo râu; dụng cụ kẹp uốn tóc dùng điện; dụng cụ duỗi tóc dùng điện; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân, dùng điện và không dùng điện; dao cạo, dùng diện hoặc không dùng điện.

10

Nhóm 10

Kim nặn mụn; dụng cụ tẩy lông; máy mát xa mặt; dụng cụ chăm sóc da dùng trong y tế; dụng cụ loại bỏ mụn đầu đen; dụng cụ y tế dùng để điều trị da.

11

Nhóm 11

Máy lọc không khí; quạt điện cầm tay; ấm đun nước điện; máy sấy tóc; đèn pin; đèn chiếu sáng.

14

Nhóm 14

Vòng tay [đồ trang sức]; đồ trang sức; nhẫn [đồ trang sức]; dây chuyền [đồ trang sức]; lắc chân [đồ trang sức]; bông tai [đồ trang sức].

16

Nhóm 16

Khăn giấy ướt; giấy bạc; túi rác bằng giấy hoặc nhựa; túi đóng gói bằng giấy hoặc nhựa; văn phòng phẩm; giấy vệ sinh.

18

Nhóm 18

Túi xách; ô (dù); ba lô; ví; phụ kiện vali như: tay nắm vali; Vali.

20

Nhóm 20

Rèm cửa trong nhà [nội thất]; hộp lưu trữ bằng gỗ hoặc nhựa; tấm trải để ngủ; túi ngủ dùng cho cắm trại; đệm dùng đi picnic, cắm trại; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ).

21

Nhóm 21

Kệ để đồ ở nhà tắm (phụ kiện nhà tắm); hộp đựng đồ bằng nhựa dùng trong gia đình; dụng cụ trang điểm; tăm bông; chỉ nha khoa; lược.

22

Nhóm 22

Lều; túi trú ẩn ngoài trời; lều cắm trại; dây thừng; thang làm bằng dây thừng; cái võng.

24

Nhóm 24

Vải không dệt (khô, ướt); khăn tắm; khăn mặt; chăn; tấm bảo vệ đệm: vỏ chăn.

25

Nhóm 25

Áo mưa; quần áo; giày; dép; váy; tất.

26

Nhóm 26

Kẹp tóc; tóc giả; đồ trang trí dùng cho tóc; miếng dán nhiệt để trang trí vải (phụ kiện quần áo); lô cuốn tóc (không phải dụng cụ cầm tay); băng đô cài tóc.

Phân loại hình

03.05.03 (7) 26.01.01 (7) 26.01.06 (7) 26.02.07 (7) 26.15.15 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

01/07/2025 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

01/08/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay