TP
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-32215
- Ngày nộp đơn
- 03/07/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 178427
- Ngày công bố
- 27/10/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Đường 392, thôn La Xá, xã Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Phòng
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Ống dẫn nước bằng kim loại; phụ kiện ngành nước bằng kim loại như: kép (đầu nối), co (khớp nối), tê (khớp nối), cút (đầu nối), măng xông.
Nhóm 7
Máy hàn điện.
Nhóm 8
Súng, thao tác thủ công dùng để phun và phụ kiện của chúng; kéo cắt.
Nhóm 9
Công tắc phao điện; dây chống giật (dùng điện); đồng hồ đo nước.
Nhóm 11
Xi phông (dùng cho thiết bị vệ sinh); xi phông chậu rửa bát (thiết bị vệ sinh); bộ xả lavabo/bộ xả bồn cầu; chậu rửa bát bằng sứ hay kim loại gắn cố định (thiết bị vệ sinh); bồn tiểu gắn cố định [thiết bị vệ sinh]; Lavabo (thiết bị vệ sinh); bồn cầu; vạn khóa (van bi, van cổng, van 1 chiều) (bộ phận thiết bị vệ sinh); van khóa nước; van phao cơ; vòi khóa nước; phễu thoát sàn; lọc rác thoát sàn nhà; vòi hoa sen; van vòi hoa sen; vòi xịt (thiết bị vệ sinh); phụ kiện bồn tắm; nắp bồn cầu; đèn sưởi nhà tắm dùng điện; ống dẫn nước dùng cho hệ thống thiết bị vệ sinh; dây cấp nước
Nhóm 17
Ông PPR ống HDPE / ống PVC bằng nhựa mềm; ống dẫn nước bằng nhựa mềm; phụ kiện ống nhựa (cút, đầu nối, tê).
Nhóm 20
Gương phòng tắm.
Nhóm 21
Kệ xà phòng; khay đựng đồ nhà tắm; vật dụng giữ dạng móc treo đồ trong nhà tắm; thanh treo khăn tắm; vật dụng giữ giấy vệ sinh.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ