N NORITZ
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-32545
- Ngày nộp đơn
- 14/10/2021
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 177472
- Ngày công bố
- 27/10/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
93 EDO-MACHI, CHUO-KU, KOBE, HYOGO 650-0033 JAPAN
Đại diện SHCN
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Buồng tắm đứng; buồng tắm đứng có vòi sen; phòng tắm hơi; buồng làm sạch [hệ thống vệ sinh]; nồi hơi cho bình nước nóng; nồi hơi cho hệ thống cấp nhiệt; máy sưởi và sấy khô không khí dùng trong nhà tắm, chạy bằng điện; thiết bị sưởi sàn nhà; bơm nhiệt (cho thiết bị cấp nước nóng và thiết bị sưởi); thiết bị làm nóng không khí; thiết bị làm lạnh không khí; máy lọc nước chạy điện; thiết bị lọc nước; thiết bị làm mềm nước; thiết bị lọc nước dùng cho mục đích công nghiệp; thiết bị thanh trùng (theo phương pháp pa- xtơ); thiết bị khử mùi, không dùng cho cá nhân; máy pha chế đồ uống bằng điện; máy nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời; thiết bị thu nhiệt năng lượng mặt trời cho thiết bị cấp nước nóng và thiết bị sưởi; nồi hơi công nghiệp; hệ thống và thiết bị sấy khô; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; đèn dùng gaz; đèn tia cực tím không dùng cho mục đích y tế; thiết bị chiếu sáng bằng đèn đi ốt phát quang (LED); đèn dầu; máy làm nước nóng tức thì sử dụng gas; máy làm nước nóng tức thì sử dụng dầu; máy đun nước bằng dầu; bình nước nóng bằng điện cho máy nước nóng; bình điện đun nước nóng tức thì; máy sấy quần áo bằng gaz dùng cho gia đình; máy sấy quần áo bằng điện dùng cho gia đình; máy sấy khô tay dùng trong nhà vệ sinh; máy sấy không khí; thiết bị khử mùi không khí; máy khử trùng không khí; thiết bị giữ ẩm; máy lọc không khí; thiết bị hút ẩm; dụng cụ nấu ăn bằng điện; bếp điện từ; máy điều hoà không khí; máy làm mát không khí tĩnh; quạt điện; máy làm mát không khí; quạt gió [điều hòa không khí]; tủ lạnh; tủ lạnh có ngăn kính để trưng bày; máy làm đá; máy sưởi halogen; bếp điện; lò sưởi điện; thảm sưởi bằng điện; chăn điện, không dùng cho mục đích y tế; máy sấy giày; máy sấy tóc; nồi đun nước dùng điện (dùng cho mục đích gia dụng); nồi hấp thức ăn, chạy điện; nồi hơi để đốt nóng; bếp chiên nhúng dùng điện; nồi cơm điện; ấm điện; máy hút mùi dùng cho nhà bếp; máy sấy bát đĩa dùng cho nhà bếp; máy tiệt trùng bát đĩa dùng cho nhà bếp; tủ rượu/hầm rượu, dùng điện; thiết bị làm mát nước; hộp, thùng làm lạnh/thiết bị làm lạnh, dùng điện; lò vi sóng [thiết bị nấu ăn]; lò nướng; bếp nướng và vỉ nướng [thiết bị nấu ăn]; tấm sưởi ấm; lò nướng bánh mỳ bằng điện; lò nướng điện; nồi áp suất, dùng điện; nồi nấu tự động, dùng điện; vỉ nướng ngoài trời; bếp nấu nướng bằng gas; bếp nấu nướng bằng dầu hỏa; hệ thống và thiết bị nấu nướng; hệ thống và thiết bị vệ sinh; máy phun sương di động; bồn tắm; bồn tắm với máy tạo bọt; vòi hoa sen; vòi xịt rửa gắn liền với bồn tắm; van thoát nước tự động cho bồn tắm; đầu vòi hoa sen; vòi (khóa) nước; nồi hơi, không phải bộ phận của máy; máy lọc nước tĩnh cho mục đích gia đình; bộ lọc cho máy lọc nước gia đình; ghế ngồi toilet c
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung