Simple
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-32753
- Ngày nộp đơn
- 07/07/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 181372
- Ngày công bố
- 27/10/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây.
Chủ đơn / Chủ bằng
Unilever House, 100 Victoria Embankment, London EC4Y ODY, United Kingdom
Đại diện SHCN
Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Xà phòng; chế phẩm làm sạch; nước hoa; tinh dầu; sản phẩm hương liệu sử dụng cho liệu pháp mùi hương [không dùng cho mục đích y tế]; chế phẩm dùng cho xoa bóp [không dùng cho mục đích y tế]; chế phẩm khử mùi trên cơ thể [dùng cho cá nhân];chế phẩm chống chảy mồ hôi [dùng cho cá nhân]; chế phẩm chăm sóc tóc [không dùng cho mục đích y tế]; chế phẩm dùng để trang điểm không chứa dược chất; chế phẩm dùng để tắm thường và tắm vòi hoa sen [không dùng cho mục đích y tế]; chế phẩm chăm sóc da [không dùng cho mục đích y tế]; dầu dùng cho da [mỹ phẩm]; kem bôi dùng cho da [mỹ phẩm]; và nước xức dùng cho da; chế phẩm dùng để cạo râu; chế phẩm dùng trước và sau khi cạo râu; chế phẩm làm rụng lông; chế phẩm làm nâu da dưới ánh sáng mặt trời; và chế phẩm chống nắng; mỹ phẩm; chế phẩm dùng để trang điểm; chế phẩm dùng để tẩy trang; kem mỡ dùng để bôi trơn da [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; chế phẩm dưỡng môi [không dùng cho mục đích y tế]; phấn bôi da [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; bông [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; tăm bông [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; miếng bông mỹ phẩm [dùng cho mỹ phẩm]; khăn giấy mỹ phẩm [dùng cho mỹ phẩm]; hoặc khăn lau mỹ phẩm [dùng cho mỹ phẩm]; miếng bông được làm ẩm hoặc tẩm chất dùng để làm sạch [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; khăn giấy được làm ẩm hoặc tẩm chất dùng để làm sạch [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; hoặc khăn lau được làm ẩm hoặc tẩm chất dùng để làm sạch [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; mặt nạ làm đẹp; miếng đắp mặt [dùng khi trang điểm].
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)