VL UNIVERSITY OF VINH LONG Logo

VL UNIVERSITY OF VINH LONG

Trạng thái

Đang giải quyết

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2025-39295
Ngày nộp đơn
06/08/2025
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số công bố
178566
Ngày công bố
27/10/2025

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
Trắng, xanh dương.

Chủ đơn / Chủ bằng

Trường Đại học Trà Vinh

Số 126 Nguyễn Thiện Thành, phường Hòa Thuận, tỉnh Vĩnh Long

20 đơn khác

VN -4-2025-55266 29/10/2025

TVLS TRƯỜNG THỰC HÀNH SƯ PHẠM TRA VINH LABORATORY SCHOOL

N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-55267 29/10/2025

VSAC HỘI ĐỒNG CỐ VẤN KHỞI NGHIỆP TỈNH VĨNH LONG

N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-55268 29/10/2025

VBI VINH LONG BUSINESS INCUBATOR

N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-42586 21/08/2025

1575

N32 N33
Đang giải quyết
VN -4-2025-42587 21/08/2025

1575 VANG NHO RỪNG WILD GRAPES HAND-PICKED TINH TÚY TỪ ĐẢO THIÊNG THE ESSENCE OF THE SACRED ISLAND

N33 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-42588 21/08/2025

MDU

N25 N41 N42
Đang giải quyết
VN -4-2025-42589 21/08/2025

NMIC

N1 N3 N5 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-42590 21/08/2025

VVKU

N25 N41 N42
Đang giải quyết
VN -4-2025-42591 21/08/2025

VLUT

N25 N41 N42
Đang giải quyết
VN -4-2025-42592 21/08/2025

MUT

N25 N41 N42
Đang giải quyết
VN -4-2025-42593 21/08/2025

NICO

N1 N3 N5 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-42594 21/08/2025

NMCI

N1 N3 N5 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-42595 21/08/2025

3352

N25 N32 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-42596 21/08/2025

COIN

N1 N3 N5 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-39291 06/08/2025

Devotion Transparency Friendliness Innovation

N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-39292 06/08/2025

Mekong Coconut Institute Global value - Local Sustainability

N1 N31 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-39293 06/08/2025

BiOgraNa

N3 N5 N29 N31 N32
Đang giải quyết
VN -4-2025-39294 06/08/2025

HỘI THI OLYMPIC KHOA HỌC TỰ NHIÊN - TVU

N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-39296 06/08/2025

UVL University of Vinh Long

N9 N16 N18 N20 N25 +5
Đang giải quyết
VN -4-2024-39637 22/08/2024

TVU Enterprise

N16 N35 N42
Đang giải quyết

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

9

Nhóm 9

Thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy; mũ bảo hiểm; thiết bị kiểm tra tốc độ dùng cho xe cộ; thiêt bị giảng dạy; dụng cụ toán học; chương trình máy vi tính, ghi sẵn.

16

Nhóm 16

Tranh ảnh; tạp chí xuất bản định kỳ; đồ dùng giảng dạy (trừ thiết bị giảng dạy); sách; phong bì; ấn phẩm.

18

Nhóm 18

Ba lô; ô che nắng; cặp da; túi du lịch; vali có bánh xe; ví tiền.

20

Nhóm 20

Giá sách của thư viện; bàn làm việc; bàn; đồ gỗ mỹ thuật; đồ đạc dùng trong trường học; quạt dùng cho cá nhân.

25

Nhóm 25

Quần áo; mũ; áo choàng lễ; ca vát; áo thun ngắn tay; đồng phục.

35

Nhóm 35

Giới thiệu sản phẩm; bán đấu giá; dịch vụ nghiên cứu thị trường; tuyển dụng nhân sự; sản xuất các chương trình mua sắm trực tuyến; tư vấn nghiệp vụ thương mại.

41

Nhóm 41

Trường đào tạo [giáo dục]; khoá đào tạo từ xa; giảng dạy; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; khảo thí giáo dục; xuất bản sách.

42

Nhóm 42

Dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học; nghiên cứu khoa học; tư vấn phần mềm máy tính; nghiên cứu y học; nghiên cứu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo; tư vấn thiết kế web.

44

Nhóm 44

Dịch yụ thẩm mỹ viện; dịch vụ y tế tại bệnh viện; dịch vụ nha khoa; khám chữa bệnh cho cây; dịch vụ y tế từ xa; dịch vụ chăm sóc điều dưỡng tại nhà.

45

Nhóm 45

Tư vấn về an ninh thực thể; dịch vụ hòa giải; tư vấn về sở hữu trí tuệ; dịch vụ li-xăng sở hữu trí tuệ; tư vấn pháp lý liên quan đến lập bản đồ sáng chế; dịch vụ giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.

Phân loại hình

03.07.16 (7) 03.07.24 (7) 05.01.05 (7) 05.01.12 (7) 07.03.15 (7) 26.03.01 (7) 26.04.07 (7) 26.11.08 (7) 26.15.15 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

06/08/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

06/08/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay