MEDORA RESTORE
Trạng thái
1902Thông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2025-58188
- Ngày nộp đơn
- 12/11/2025
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
10 Anson Road, #33-04A, International Plaza, Singapore 079903
Đại diện SHCN
Số 1 Phan Văn Trường, phường Cầu Ông Lãnh, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 10
Đai nịt bụng; áo chẽn nịt bụng; đai thoát vị bụng; miếng đệm bụng dùng cho mục đích y tế; miếng đệm bụng dùng cho phẫu thuật; băng [hỗ trợ] dùng cho mục đích y tế; băng [hỗ trợ] dùng trong phẫu thuật; băng hỗ trợ cho việc băng bó; quần áo đặc biệt dùng cho mục đích y tế; miếng đệm nén dùng để hỗ trợ cơ thể; băng ép dùng trong chỉnh hình; quần áo có tác dụng ép chặt, nén chặt; vớ y khoa đàn hồi; quần bó y khoa; áo nén; quần đùi nén; ống tay nén; ống nén bắp chân; ống nén khuỷu tay; ống nén đầu gối; ống nén chân; tất nén; quần tất nén; quần dài nén; áo vest nén; áo nịt ngực dùng cho mục đích phẫu thuật; áo nịt ngực cho mục đích điều trị; áo nịt ngực cho mục đích y tế; băng ép đàn hồi dùng cho mục đích y tế; băng ép đàn hồi dùng trong phẫu thuật; tất chân đàn hồi cho mục đích y tế; tất chân đàn hồi cho mục đích phẩu thuật; băng đàn hồi dùng trong chỉnh hình; đai đàn hồi hỗ trợ khuỷu tay dùng trong chỉnh hình; đai đàn hồi hỗ trợ đầu gối dùng trong chỉnh hình; đai đàn hồi hỗ trợ mắt cá chân dùng trong chỉnh hình; khẩu trang dùng cho mục đích y tế; vớ nén áp lực dần; thiết bị nén chi; vớ điều trị phù bạch huyết; ống tay điều trị phù bạch huyết; vớ nén y tế; quần tất nén y tế; vớ hỗ trợ y tế; quần tất hỗ trợ y tế; quần bó hỗ trợ y tế; quần áo nén hậu phẫu thuật; quần áo áp lực hậu phẫu thuật; băng áp lực dùng để hỗ trợ cơ thể; vớ dùng cho mục đích điều trị; đai hỗ trợ dùng cho mục đích y tế; quần áo hỗ trợ y tế; quần tất hỗ trợ dùng trong phẫu thuật; dụng cụ (đai) hỗ trợ y tế; dụng cụ (đai) hỗ trợ phẫu thuật; đai bụng phẫu thuật; vớ phẫu thuật dùng cho mục đích y tế; vớ hỗ trợ phẫu thuật; đai treo được thiết kế cho vớ nén; mặt nạ trị liệu; quần áo điều trị cho người; vớ trị liệu; băng hỗ trợ điều trị; thiết bị hỗ trợ y tế cho cơ thể; quần áo áp lực dùng cho mục đích y tế. quần áo; đồ lót; quần thể thao; trang phục thể thao; quần dài thể thao; quần short thể thao; quần bó thể thao; áo thể thao; quần thể thao dạng dài; quần ngắn thể thao; áo khoác thể thao; đồ thể thao; áo nịt định hình; bộ liền thân bằng vải lưới; bộ liền thân (bodysuit); dây áo ngực; dây đai trang phục; áo ngực; quần lót; áo ép ngực (dạng đồ lót); khẩu trang vải (thời trang); trang phục; quần áo thể thao; quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu; đồ tập luyện; thắt lưng vải; khẩu trang vải (trang phục); khẩu trang che mặt (thời trang); áo nịt bụng; quần tập gym; quần short tập gym; bộ đồ gym; trang phọc tập gym; quần bó lửng; bộ đồ chạy bộ; trang phục thường ngày / đồ mặc nhà; áo ngực bầu; đồ bầu; đồ lót bầu; quần nịt bụng định hình; quần áo may sẵn; đồ định hình cơ thể; áo thể thao; áo ngực thể thao; trang phục thể thao chuyên dụng; trang phục thể thao tổng hợp; quần bó thể thao (legging); đồ thể th
Nhóm 25
Quần áo; đồ lót; quần thể thao; trang phục thể thao; quần dài thể thao; quần short thể thao; quần bó thể thao; áo thể thao; quần thể thao dạng dài; quần ngắn thể thao; áo khoác thể thao; đồ thể thao [trang phục điền kinh]; áo nịt định hình [đồ lót]; bộ liền thân bằng vải lưới; bộ liền thân (bodysuit); dây áo ngực; dây đai trang phục; áo ngực; quần lót; áo ép ngực (dạng đồ lót); khẩu trang vải (thời trang); trang phục; quần áo thể thao; quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu; đồ tập luyện [trang phục]; thắt lưng vải; khẩu trang vải (trang phục); khẩu trang che mặt (thời trang); áo nịt bụng; quần tập gym; quần short tập gym; bộ đồ gym; trang phọc tập gym; quần bó lửng; bộ đồ chạy bộ; trang phục thường ngày / đồ mặc nhà; áo ngực bầu; đồ bầu [quần áo cho phụ nữ có bầu]; đồ lót bầu; quần nịt bụng định hình; quần áo may sẵn; đồ định hình cơ thể [đồ lót]; áo thể thao; áo ngực thể thao; trang phục thể thao chuyên dụng; trang phục thể thao tổng hợp; quần bó thể thao (legging); đồ thể thao [trang phục]; dây đeo áo ngực; áo ba lỗ; thắt lưng dệt bằng vải; quần bó; đồ lót trong; quần áo lót; áo ghi-lê; đai lưng trang phục; áo nữ; đồ lót nữ; quần lót nữ; quần yoga; quần dài yoga; áo yoga.
Phân loại hình
Dữ liệu ưu tiên
| Số ưu tiên | Ngày ưu tiên | Nước ưu tiên |
|---|---|---|
| SG | — | 14.05.2025 |
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức