ONG TIGER Logo

ONG TIGER

Trạng thái

Đang giải quyết

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2025-62285
Ngày nộp đơn
03/12/2025
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số công bố
201615
Ngày công bố
25/02/2026

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
Trắng, xanh dương.

Chủ đơn / Chủ bằng

CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA BÌNH MINH

240 Hậu Giang, phường Bình Tây, thành phố Hồ Chí Minh

20 đơn khác

VN -4-2026-02495 16/01/2026

ỐNG TIGER

N17 N19 N20
Đang giải quyết
VN -4-2026-02496 16/01/2026

NHỰA BÌNH MINH

N17 N19 N20
Đang giải quyết
VN -4-2026-02497 16/01/2026

Nhãn hiệu hình

N17 N19 N20
Đang giải quyết
VN -4-2026-02498 16/01/2026

BM

N17 N19 N20
Đang giải quyết
VN -4-2026-02499 16/01/2026

ỐNG TIGER

N17 N19 N20
Đang giải quyết
VN -4-2026-02500 16/01/2026

BÌNH MINH

N17 N19 N20
Đang giải quyết
VN -4-2026-02501 16/01/2026

BM PLASCO NHỰA BÌNH MINH

N17 N19 N20
Đang giải quyết
VN -4-2026-02502 16/01/2026

BM PLASCO

N17 N19 N20
Đang giải quyết
VN -4-2025-62276 03/12/2025

TIGER

N1 N11 N17 N19 N20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62277 03/12/2025

Nhãn hiệu hình

N1 N11 N17 N19 N20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62278 03/12/2025

ỐNG TIGER

N1 N11 N17 N19 N20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62280 03/12/2025

TIGER PIPE

N1 N11 N17 N19 N20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62281 03/12/2025

ỐNG NHỰA CON HỔ

N1 N11 N17 N19 N20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62282 03/12/2025

ỐNG CON HỔ

N1 N11 N17 N19 N20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62283 03/12/2025

ỐNG TIGER

N1 N11 N17 N19 N20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62284 03/12/2025

ONG NHUA CON HO

N1 N11 N17 N19 N20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-62286 03/12/2025

ỐNG CON CỌP

N1 N11 N17 N19 N20 +1
Đang giải quyết
VN -4-2025-53231 17/10/2025

BMP PLASCO

N17 N19 N20 N21
Đang giải quyết
VN -4-2025-53233 17/10/2025

NBM PLASCO

N17 N19 N20 N21
Đang giải quyết
VN -4-2025-53234 17/10/2025

NBM

N17 N19 N20 N21
Đang giải quyết

Đại diện SHCN

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến

29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

1

Nhóm 1

Keo dán công nghiệp; nhựa dạng thô (chưa xử lý); chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; chất dính dùng để dán áp phích quảng cáo; chất dính dùng cho giấy dán tường; chất kết đính dùng cho gạch ốp tường.

11

Nhóm 11

Thiết bị phân phối nước; thiết bị lọc nước; vòi phun nước; bộ lọc nước uống; thiết bị và máy để làm sạch nước; thiết bị và máy để tinh lọc nước; dụng cụ tưới tiêu (dạng phun); máy tưới dùng cho mục đích nông nghiệp; bộ lọc cho thiết bị lọc nước.

17

Nhóm 17

Ống nhựa mềm (để luồn dây điện); ống mềm để tưới nước; ống vòi tưới nước; dây dẫn tưới nhỏ giọt; dây nhựa mềm dẫn nước; ống mềm (không bằng kim loại); khớp ống nối không bằng kim loại; đầu ống nối không bằng kim loại; mối nối ống không bằng kim loại; đầu nối không bằng kim loại dùng cho ống; mối nối không bằng kim loại dùng cho ống; khớp nối không bằng kim loại dùng cho ống; vòng đệm làm cho kín (đệm nối kín).

19

Nhóm 19

Ống nước nhựa cứng; phụ tùng ống nước; ống nhựa cứng dùng trong xây dựng; ống dẫn chịu áp không bằng kim loại; ống cứng dẫn nước (không bằng kim loại); ống nhựa cứng (để luồn dây điện); ống cứng phi kim loại; van ống dẫn nước không bằng kim loại; ống tiêu nước không bằng kim loại.

20

Nhóm 20

Các loại van cấp thoát nước bằng nhựa; vòi bằng nhựa (dùng cho ống nước); van bằng nhựa dùng cho ống dẫn nước; vòng đệm không bằng kim loại để giữ chặt ống.

21

Nhóm 21

Đầu phun nước dùng cho ống nhựa để tưới cây (béc phun).

Phân loại hình

03.01.04 (7) 03.01.16 (7) 03.01.24 (7) 26.01.05 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

03/12/2025 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

04/12/2025

4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn

04/12/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay