TECHCOMBANK Logo

TECHCOMBANK

Trạng thái

Đang giải quyết

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2025-62566
Ngày nộp đơn
04/12/2025
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số công bố
202861
Ngày công bố
25/02/2026

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
Đen, đỏ.

Chủ đơn / Chủ bằng

NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG VIỆT NAM

Số 6 phố Quang Trung, phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội

20 đơn khác

VN -4-2026-13683 31/03/2026

The NextX

N35 N36 N41
Đang giải quyết
VN -4-2026-13684 31/03/2026

Hình linh thú

N35 N36 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-64309 15/12/2025

TCGIns

N35 N36 N41
Đang giải quyết
VN -4-2025-62562 04/12/2025

TECHCOMBANK

N9 N11 N40
Đang giải quyết
VN -4-2025-62564 04/12/2025

TECHCOMBANK

N10 N16 N32 N33
Đang giải quyết
VN -4-2025-62565 04/12/2025

TECHCOMBANK

N23 N24 N25 N26
Đang giải quyết
VN -4-2025-62567 04/12/2025

TECHCOMBANK

N15 N17 N18 N21
Đang giải quyết
VN -4-2025-62568 04/12/2025

TECHCOMBANK

N5 N8 N13 N14
Đang giải quyết
VN -4-2025-62569 04/12/2025

TECHCOMBANK

N34 N37 N38 N39
Đang giải quyết
VN -4-2025-62570 04/12/2025

TECHCOMBANK

N41 N43 N44 N45
Đang giải quyết
VN -4-2025-62571 04/12/2025

TECHCOMBANK

N19 N20 N22 N31
Đang giải quyết
VN -4-2025-62572 04/12/2025

TECHCOMBANK

N27 N28 N29 N30
Đang giải quyết
VN -4-2025-62573 04/12/2025

TECHCOMBANK

N6 N7 N12 N42
1904
VN -4-2025-57727 10/11/2025

TECHCOMGOLD

N14 N35 N36 N40
Đang giải quyết
VN -4-2025-57728 10/11/2025

TECHGOLD

N14 N35 N36 N40
Đang giải quyết
VN -4-2025-57729 10/11/2025

VÀNG TCB

N14 N35 N36 N40
Đang giải quyết
VN -4-2025-57730 10/11/2025

TECHCOMBANK GOLD

N14 N35 N36 N40
Đang giải quyết
VN -4-2025-57731 10/11/2025

TCBGOLD

N14 N35 N36 N40
Đang giải quyết
VN -4-2025-57732 10/11/2025

VÀNG TECHCOMBANK

N14 N35 N36 N40
Đang giải quyết
VN -4-2025-35734 18/07/2025

TECHCOM LIFE

N35 N36 N41 N44
Đang giải quyết

Đại diện SHCN

Công ty Luật TNHH IP MAX

Tầng 5, tòa nhà Toserco, số 273 phố Kim Mã, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

1

Nhóm 1

Hóa chất dùng trong nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và thuốc diệt ký sinh trùng); hóa chất dùng cho nghề làm vườn (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); hóa chất dùng trong lâm nghiệp (trừ chất diệt nấm, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); nhựa nhân tạo, dạng thô (chưa xử lý); chất dẻo dạng thô; chế phẩm hóa học để bảo quản thực phẩm.

2

Nhóm 2

Sơn (trừ sơn cách điện, cách nhiệt); chế phẩm chống ăn mòn; chất bảo quản gỗ; chất nhuộm; chất cắn màu (trừ chất cắn màu dùng cho kim loại); nhựa tự nhiên [dạng thô].

3

Nhóm 3

Chất tẩy rửa không dùng trong hoạt động sản xuất và không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm để giặt; mỹ phẩm; chế phẩm đánh răng; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật; chế phẩm vệ sinh dùng để làm sạch và trang điểm.

4

Nhóm 4

Dầu công nghiệp; mỡ công nghiệp; chất bôi trơn; xăng; nhiên liệu và vật liệu cháy sáng.

Phân loại hình

26.04.03 (7) 26.04.07 (7) 26.04.09 (7)

Tiến trình xử lý

Nộp đơn

04/12/2025 Nộp đơn

Công bố

25/02/2026 Công bố

Đang giải quyết

01/03/2026 Đang giải quyết

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay