123 one-two-three [wa-n: một; tsu-u: hai; su-ri: ba]
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2026-02723
- Ngày nộp đơn
- 19/01/2026
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
2401, FUKUJIMA-SHINDEN-HEI, SANJO-SHI, NIIGATA 959-1145 JAPAN
4 đơn khác
one-two-three [ta-n ka-n: ống; ha-n ga: móc treo]
123 one-two-three
one-two-three
Pipe Hanger [ta-n ka-n: ống; ha-n ga: móc treo]
Đại diện SHCN
Số 10 ngõ 34 đường Âu Cơ, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Giá khung [kết cấu] kim loại dùng để sắp xếp, lưu trữ và vận chuyển các ống giàn giáo tạm thời tại công trường xây dựng; giá khung [kết cấu] kim loại dùng để ngăn ngừa hàng hóa bị đổ trong quá trình vận chuyển và xếp dỡ; vật liệu xây dựng bằng kim loại.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền